h-shaped

Học thuật
Thân thiện
h-shaped

The engineer designed an h-shaped bracket for the new bridge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng hình chữ H: Mô tả hình dạng của một vật thể giống với hình dạng của chữ cái viết hoa 'H' trong bảng chữ cái Latinh. Điều này thường ngụ ý vật thể hai phần thẳng đứng song song được nối với nhau bởi một thanh nganggiữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new building features an h-shaped design to maximize natural light. (Tòa nhà mới thiết kế hình chữ H để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.)
    • The engineer drew an h-shaped bracket to support the structure. (Kỹ sư đã vẽ một giá đỡ dạng chữ H để chống đỡ kết cấu.)
    • Some DNA sequences can form h-shaped junctions. (Một số chuỗi DNA có thể tạo thành các điểm nối hình chữ H.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kiến trúc, thiết kế mô tả khoa học để mô tả hình dạng một cách chính xác.
  • Có thể dùng làm thành phần bổ nghĩa trước danh từ ( dụ: h-shaped structure, h-shaped configuration) hoặc sau động từ liên kết ( dụ: The frame is h-shaped).
Biến thể từ gần giống
  • H-form (n): Dạng chữ H, một cách diễn đạt khác cho cùng một hình dạng.
  • I-shaped, L-shaped, T-shaped, U-shaped (adj): Các tính từ tương tự mô tả hình dạng giống các chữ cái khác.
Từ đồng nghĩa
  • In the shape of an H: hình dạng chữ H (cụm từ mô tả dài hơn).
  • H-form: Dạng chữ H (thường dùng như danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

h-shaped

The engineer designed an h-shaped bracket for the new bridge.

Adjective
  1. dạng hình chữ H

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "h-shaped"