shaped

/ʃeipt/
Học thuật
Thân thiện
shaped

The children play on a square-shaped playing field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng, được tạo hình: Mô tả một vật một hình dạng cụ thể, rõ ràng, thường do được tạo ra hoặc định hình một cách chủ ý.
    • Được định hình, được uốn nắn: Chỉ việc một cái đó đã được phát triển, thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với một hình thức, mục đích hoặc ảnh hưởng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children played with shaped cookies like stars and hearts. (Bọn trẻ chơi với những chiếc bánh quy hình ngôi sao trái tim.)
    • The valley is shaped like a bowl. (Thung lũng hình dạng giống như một cái bát.)
    • Her opinions were shaped by her experiences. (Quan điểm của ấy đã được định hình bởi những trải nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-shaped": hình dạng đẹp, cân đối.
    • He has a well-shaped head. (Anh ấy một cái đầu hình dạng cân đối.)
  • "shaped to fit": được tạo hình để vừa vặn.
    • The cushion is shaped to fit the curve of your back. (Chiếc đệm được tạo hình để vừa với đường cong lưng của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shape (n): hình dạng, hình thể.
    • The room is rectangular in shape. (Căn phòng hình dạng chữ nhật.)
  • Shape (v): tạo hình, định hình.
    • The potter shaped the clay into a vase. (Người thợ gốm tạo hình đất sét thành một cái bình.)
  • Shapely (adj): đường nét cân đối, đẹp (thường dùng cho cơ thể).
    • She has shapely legs. ( ấy đôi chân cân đối.)
  • Molded (adj): được đúc khuôn, được tạo hình (tương tự "shaped").
    • the molded steel plates (những tấm thép được đúc khuôn)
Từ đồng nghĩa
  • Formed: được tạo thành, được định hình.
  • Contoured: đường nét, được tạo hình theo đường cong.
  • Fashioned: được tạo tác, được làm ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "shaped" đây tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "shape".)

Thành ngữ liên quan
  • To shape up: tiến triển, phát triển theo một hướng nào đó.
    • Our plans are shaping up nicely. (Kế hoạch của chúng tôi đang tiến triển tốt đẹp.)
  • In good/bad shape: trong tình trạng tốt/xấu.
    • The old car is still in good shape. (Chiếc xe vẫn trong tình trạng tốt.)
shaped

The children play on a square-shaped playing field.

danh từ
  1. hình, hình dạng (cái )
  2. khuôn, theo khuôn, theo mẫu