shaped

/ʃeipt/
danh từ
  1. hình, hình dạng (cái )
  2. khuôn, theo khuôn, theo mẫu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shaped"

shaped
The children play on a square-shaped playing field.