ha-ha

/hɑ:'ha/
Học thuật
Thân thiện
ha-ha

A low ha-ha separates the garden from the pasture beyond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng rào thấp (xâydưới đường hào, xung quanh vườn): Một kiến trúc cảnh quan, thường một bức tường thấp hoặc hàng rào được xây dựngđáy của một con hào, tạo ra một rào cản không nhìn thấy được từ xa để không làm hỏng cảnh quan.
    • Tiếng cười ha hả, tiếng cười lớn: Một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của tiếng cười lớn, sảng khoái.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hàng rào):
    • The estate was bordered by a ha-ha to keep the sheep out without blocking the view. (Khu đất được bao quanh bởi một hàng rào thấp để ngăn cừu không cản tầm nhìn.)
  • Danh từ (Tiếng cười):
    • A loud "ha-ha" echoed from the living room. (Một tiếng "ha-ha" lớn vang lên từ phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ha-ha" (từ tượng thanh): Thường được lặp lại ("ha ha ha") trong văn viết để biểu thị tiếng cười.
    • "Ha-ha! That's hilarious!" he wrote in the message. ("Ha-ha! Buồn cười quá!" anh ấy viết trong tin nhắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Haw-haw (danh từ): Một biến thể khác của từ tượng thanh chỉ tiếng cười lớn, đôi khi mang sắc thái cười nhạo.
Từ đồng nghĩa
  • Ditch (n): Con mương, hào (nghĩa liên quan đến kiến trúc hàng rào).
  • Laugh (n): Tiếng cười.
  • Guffaw (n): Tiếng cười hô hố, to.
Thành ngữ liên quan
  • Ha-ha moment: Khoảnh khắc bất ngờ hiểu ra hoặc nhận thấy điều đó hài hước/thú vị.
    • After he explained the joke, I had a real ha-ha moment. (Sau khi anh ấy giải thích trò đùa, tôi đã một khoảnh khắc "aha" thực sự.)
ha-ha

A low ha-ha separates the garden from the pasture beyond.

danh từ
  1. hàng rào thấp (xâydưới đường hào, xung quanh vườn...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ha-ha"