ha-ha

/hɑ:'ha/
danh từ
  1. hàng rào thấp (xâydưới đường hào, xung quanh vườn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ha-ha"

ha-ha
A low ha-ha separates the garden from the pasture beyond.