ha-ha
/hɑ:'ha/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng rào thấp (xây ở dưới đường hào, xung quanh vườn): Một kiến trúc cảnh quan, thường là một bức tường thấp hoặc hàng rào được xây dựng ở đáy của một con hào, tạo ra một rào cản không nhìn thấy được từ xa để không làm hỏng cảnh quan.
- Tiếng cười ha hả, tiếng cười lớn: Một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của tiếng cười lớn, sảng khoái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Hàng rào):
- The estate was bordered by a ha-ha to keep the sheep out without blocking the view. (Khu đất được bao quanh bởi một hàng rào thấp để ngăn cừu mà không cản tầm nhìn.)
- Danh từ (Tiếng cười):
- A loud "ha-ha" echoed from the living room. (Một tiếng "ha-ha" lớn vang lên từ phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ha-ha" (từ tượng thanh): Thường được lặp lại ("ha ha ha") trong văn viết để biểu thị tiếng cười.
- "Ha-ha! That's hilarious!" he wrote in the message. ("Ha-ha! Buồn cười quá!" anh ấy viết trong tin nhắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Haw-haw (danh từ): Một biến thể khác của từ tượng thanh chỉ tiếng cười lớn, đôi khi mang sắc thái cười nhạo.
Từ đồng nghĩa
- Ditch (n): Con mương, hào (nghĩa liên quan đến kiến trúc hàng rào).
- Laugh (n): Tiếng cười.
- Guffaw (n): Tiếng cười hô hố, to.
Thành ngữ liên quan
- Ha-ha moment: Khoảnh khắc bất ngờ hiểu ra hoặc nhận thấy điều gì đó hài hước/thú vị.
- After he explained the joke, I had a real ha-ha moment. (Sau khi anh ấy giải thích trò đùa, tôi đã có một khoảnh khắc "aha" thực sự.)
danh từ
- hàng rào thấp (xây ở dưới đường hào, xung quanh vườn...)