haw-haw
/'hɔ:'hɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng cười hô hố, to và ồn ào: Một kiểu cười lớn, vang dội, thường nghe thô kệch hoặc giống tiếng ngựa hí.
- Hào (công sự): Một loại hào hoặc rãnh sâu, thường có một bên là tường chắn, được sử dụng trong cảnh quan hoặc để phân chia đất đai mà không làm hỏng vẻ đẹp tự nhiên.
Nội động từ:
- Cười hô hố: Phát ra tiếng cười to, vang và thường kéo dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tiếng cười):
- His loud haw-haw echoed through the hall. (Tiếng cười hô hố của anh ta vang khắp hội trường.)
- I could hear his characteristic haw-haw from the next room. (Tôi có thể nghe thấy tiếng cười hô hố đặc trưng của anh ấy từ phòng bên.)
Danh từ (hào):
- The estate was divided by a haw-haw. (Khu đất được phân chia bởi một cái hào.)
- They walked along the edge of the haw-haw. (Họ đi dọc theo mép của cái hào.)
Nội động từ:
- He would haw-haw at his own jokes. (Anh ta thường cười hô hố trước những câu đùa của chính mình.)
- The villain haw-hawed menacingly in the movie. (Kẻ phản diện cười hô hố một cách đe dọa trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to let out a haw-haw": bật ra tiếng cười hô hố.
- Upon hearing the punchline, he let out a haw-haw. (Nghe xong câu chốt, anh ta bật ra tiếng cười hô hố.)
Biến thể và từ gần giống
- Ha-ha (danh từ): Cách viết khác với cùng nghĩa chỉ "tiếng cười hô hố" hoặc "hào (công sự)".
- The garden was separated by a ha-ha. (Khu vườn được ngăn cách bởi một cái hào.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng cười):
- Guffaw: tiếng cười to, thô lỗ.
- Bellow: tiếng cười hoặc hét lớn.
- Danh từ (hào):
- Ditch: con mương, cái rãnh.
- Trench: cái hào.
Thành ngữ liên quan
- Laugh a haw-haw: Cười một cách hô hố.
- He laughed a haw-haw that startled everyone. (Anh ta cười một tiếng hô hố khiến mọi người giật mình.)
danh từ
- (như) ha-ha
- tiếng cười hô hố
nội động từ
- cười hô hố