haw-haw

/'hɔ:'hɔ:/
danh từ
  1. (như) ha-ha
  2. tiếng cười hô hố
nội động từ
  1. cười hô hố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

haw-haw
A gardener trimmed the hedge along the haw-haw.