haaf

/hɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
haaf

A fisherman steers his boat toward the haaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực đánh cábiển sâu: "Haaf" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng ở Scotland các vùng phía bắc nước Anh, để chỉ một khu vực đánh cá ngoài khơi xa, nơi nước sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen set sail for the haaf at dawn. (Những ngư dân ra khơi đến khu vực đánh cá biển sâu lúc bình minh.)
    • Traditional haaf fishing requires sturdy boats and great skill. (Đánh cá truyền thốngvùng biển sâu đòi hỏi thuyền bền vững kỹ năng tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the haaf": thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ một khu vực đánh cá biển sâu cụ thể hoặc khái niệm chung về loại hình đánh cá này.
    • They have fished the haaf for generations. (Họ đã đánh cávùng biển sâu qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Haaf net (danh từ): một loại lưới đánh cá lớn, cố định, được sử dụngcửa sông hoặc bờ biển, liên quan đến phương pháp đánh cá truyền thống.
  • Haaf fishing (danh từ): phương pháp hoặc hoạt động đánh cávùng biển sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Deep-sea fishing grounds: khu vực đánh cá ngoài khơi, vùng biển sâu.
  • Offshore fishing area: khu vực đánh cá ngoài khơi.
Lưu ý
  • Từ "haaf" nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (), nghĩa "biển". Đây một từ chuyên môn ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, địa phương hoặc liên quan đến ngư nghiệp truyền thống.
haaf

A fisherman steers his boat toward the haaf.

danh từ
  1. khu vực đánh cábiển sâu

Từ gần giống