huff

/hʌf/
Học thuật
Thân thiện
huff

A child huffs to blow out the candles on a birthday cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cơn giận, cơn bực tức, sự khó chịu: Một trạng thái tức giận hoặc bực bội ngắn, thường thể hiện ra bên ngoài.
    • Sự giận dỗi: Sự bực mình, không hài lòng thường tỏ thái độ ra bên ngoài.
  2. Ngoại động từ:

    • Nói nặng lời, gắt gỏng với (ai): Nói một cách giận dữ, thiếu kiên nhẫn với người khác.
    • Làm ai nổi giận, làm mếch lòng: Hành động hoặc lời nói khiến người khác tức giận hoặc bị tổn thương.
    • Bắt nạt, nạt nộ (ai): Dọa dẫm hoặc ép buộc người khác bằng thái độ giận dữ.
  3. Nội động từ:

    • Nổi giận, phát cáu: Trở nên tức giận một cách đột ngột.
    • Giận dỗi, mếch lòng: Tỏ ra bực bội, không vui thường biểu hiện im lặng hoặc rút lui.
    • Gắt gỏng, nạt nộ: hành vi hoặc lời nói cộc cằn, giận dữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He walked out of the meeting in a huff. (Anh ấy bước ra khỏi cuộc họp trong cơn giận.)
    • She's in a huff because no one agreed with her idea. ( ấy đang giận dỗi không ai đồng ý với ý kiến của .)
  • Ngoại động từ:

    • Don't huff your brother like that; he was just trying to help. (Đừng gắt gỏng với em trai như thế; chỉ đang cố gắng giúp thôi.)
    • His arrogant tone huffed everyone in the room. (Giọng điệu kiêu ngạo của anh ta đã làm mọi người trong phòng phát cáu.)
  • Nội động từ:

    • She huffed when she saw the mess in the kitchen. ( ấy nổi cáu khi thấy bếp bừa bộn.)
    • He just huffed and turned away without answering. (Anh ta chỉ giận dỗi quay đi không trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get in a huff": đang/trở nên tức giận, bực bội.

    • She got in a huff over a minor criticism. ( ấy nổi cáu một lời phê bình nhỏ.)
  • "to huff and puff": (nghĩa đen) thở hổn hển, phì phò ( dụ sau khi vận động mạnh); (nghĩa bóng) tỏ ra giận dữ, phản đối ầm ĩ nhưng không hiệu quả.

    • He huffed and puffed up the stairs. (Anh ta thở phì phò leo lên cầu thang.)
    • The opposition huffed and puffed about the new law but couldn't stop it. (Phe đối lập phản đối ầm ĩ về luật mới nhưng không thể ngăn cản .)
Biến thể từ gần giống
  • Huffy (tính từ): Dễ nổi cáu, hay giận dỗi, cáu kỉnh.
    • He's been huffy all morning. (Anh ấy cáu kỉnh cả buổi sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Pique (sự bực tức), fit of pique (cơn bực tức), annoyance (sự khó chịu).
  • Động từ: Snort (khịt mũi tỏ vẻ khinh bỉ), storm out (bước đi giận dữ), bluster (nói năng hống hách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn tả bằng chính động từ "huff" hoặc cụm "huff and puff").

Thành ngữ liên quan
  • Huff and puff: Như đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao', thường dùng để miêu tả sự phản đối ồn ào nhưng yếu ớt, không tác dụng thực sự, giống như con sói trong truyện "Ba chú heo con".
    • They can huff and puff all they want, but the decision is final. (Họ có thể phản đối ầm ĩ bao nhiêu tùy thích, nhưng quyết định chung cuộc rồi.)
huff

A child huffs to blow out the candles on a birthday cake.

danh từ
  1. cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi
    • to take huff
      nổi cáu, lên cơn giận
    • in a huff
      trong cơn giận, đang cáu, đang bực tức
ngoại động từ
  1. gắt gỏng với, nói nặng với, nổi cáu với (ai)
  2. làm nổi giận, làm phát cáu; làm mếch lòng (ai)
  3. bắt nạt (ai); nạt nộ (ai)
    • to huff someone into doing something
      bắt nạt ai phải làm gì
    • to huff someone out of doing something
      bắt nạt ai không cho làm gì
  4. (đánh cờ) loại (một quân của đối phương)
nội động từ
  1. nổi giận, phát khùng; giận dỗi, mếch lòng
  2. gắt gỏng, nạt nộ