habile

/'hæbil/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo léo, tài tình: "Habile" mô tả một người kỹ năng, sự khéo léo tài năng trong việc thực hiện một công việc nào đó, đặc biệt với sự nhanh nhẹn thông minh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The watchmaker's habile fingers repaired the tiny mechanism. (Những ngón tay khéo léo của người thợ đồng hồ đã sửa chữa chế tí hon.)
    • She gave a habile performance, impressing both the audience and the critics. ( ấy đã một màn trình diễn tài tình, gây ấn tượng với cả khán giả lẫn các nhà phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Habile" thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày. nhấn mạnh sự thành thạo tinh xảo.
    • The diplomat's habile negotiation avoided a potential conflict. (Cuộc đàm phán khéo léo của nhà ngoại giao đã tránh được một cuộc xung đột tiềm tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hability (Danh từ, cổ/ít dùng): Kỹ năng, tài khéo léo.
    • His hability with languages was remarkable. (Tài năng ngôn ngữ của ông ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Skillful: kỹ năng, điêu luyện.
  • Dexterous: Khéo tay, nhanh nhẹn.
  • Adroit: Tài tình, khéo léo (đặc biệt trong xử lý tình huống).
Từ trái nghĩa
  • Clumsy: Vụng về.
  • Inept: Kém cỏi, không năng lực.
danh từ
  1. (văn học) khéo léo

Từ gần giống