habile

/'hæbil/
Học thuật
Thân thiện
habile

Un artisan habile sculpte un petit oiseau en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khéo, khéo léo, khéo tay: Chỉ người kỹ năng thực hành tốt, thao tác thuần thục, đặc biệt trong công việc thủ công hoặc kỹ thuật.
    • Khôn khéo, tài tình: Chỉ sự thông minh, sắc sảo trong cách ứng xử, xửtình huống hoặc lập luận, thường để đạt được mục đích.
  2. Danh từ (số nhiều: Les habiles):

    • (Nghĩa xấu) Những kẻ ranh ma, quỷ quái: Dùng để chỉ một nhóm người xảo quyệt, gian xảo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle est très habile de ses mains. ( ấy rất khéo tay.)
    • Il a trouvé une solution habile à ce problème délicat. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp khôn khéo cho vấn đề tế nhị này.)
    • Un négociateur habile sait convaincre. (Một nhà đàm phán khôn khéo biết cách thuyết phục.)
  • Danh từ:

    • Méfie-toi des habiles dans cette affaire. (Hãy coi chừng bọn ranh ma trong vụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être habile à + nom/verbe: Giỏi, khéo léo trong việc gì đó.

    • Il est habile à manier les outils. (Anh ấy rất khéo léo trong việc sử dụng dụng cụ.)
    • Elle est habile à résoudre les conflits. ( ấy rất khéo léo trong việc giải quyết mâu thuẫn.)
  • D'un geste habile: Bằng một cử chỉ khéo léo.

    • D'un geste habile, il a réparé le mécanisme. (Bằng một cử chỉ khéo léo, anh ấy đã sửa chữa cơ cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Habileté (danh từ giống cái): Sự khéo léo, tài khéo.

    • Il a fait preuve d'une grande habileté. (Anh ấy đã thể hiện một sự khéo léo tuyệt vời.)
  • Habilement (trạng từ): Một cách khéo léo, khôn khéo.

    • La situation a été habilement gérée. (Tình huống đã được xửmột cách khôn khéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Adroit(e): Khéo léo, lanh lẹ.
  • Ingénieux/-euse: Tài tình, khéo léo (nhấn mạnh sự sáng tạo).
  • Rusé(e): Xảo quyệt, ranh mãnh (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Maladroit(e): Vụng về.
  • Gauche: Vụng về, lóng ngóng.
  • Malhabile: Không khéo léo.
habile

Un artisan habile sculpte un petit oiseau en bois.

tính từ
  1. khéo, khéo léo, khéo tay
    • Un habile ouvrier
      một người thợ khéo
  2. khéo, khôn khéo
    • Un avocat habile
      một luật sư khôn khéo
    • Une démarche habile
      cuộc vận động khôn khéo
danh từ
  1. (Les habiles) (nghĩa xấu) tụi ranh ma quỷ quái