habilitation

/hə,bili'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
habilitation

L'habilitation permet à un chercheur de diriger des travaux de thèse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm cho đủ tư cách, sự cấp quyền: Hành động hoặc quá trình chính thức trao cho ai đó đủ năng lực, trình độ hoặc quyền hạn để thực hiện một công việc hoặc chức vụ cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực học thuật hoặc pháp lý.
    • Bằng cấp, chứng chỉ công nhận tư cách: Văn bằng hoặc chứng nhận chính thức xác nhận một người đã đủ điều kiện, ví dụ như để giảng dạy đại học hoặc hành nghề luật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'habilitation à diriger des recherches est un diplôme universitaire français. (Việc cấp quyền hướng dẫn nghiên cứumột văn bằng đại học của Pháp.)
    • Il a obtenu son habilitation à plaider devant la Cour d'appel. (Anh ấy đã nhận được giấy chứng nhận đủ tư cách để biện hộ trước Tòa phúc thẩm.)
    • Le processus d'habilitation de ce nouveau laboratoire est en cours. (Quá trình công nhận đủ tiêu chuẩn cho phòng thí nghiệm mới này đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Habilitation à diriger des recherches (HDR)": Một học vị cao cấp trong hệ thống giáo dục đại học Pháp, cho phép người sở hữu được phép hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ ứng tuyển vào vị trí giáo sư đại học.
  • "Habilitation électorale": Tư cách bầu cử; sự đủ điều kiện để tham gia bỏ phiếu.
  • "Habilitation judiciaire": (Trong luật) Sự ủy quyền của tòa án, ví dụ cho một người giám hộ.
Biến thể từ gần giống
  • Habiliter (động từ): Cấp quyền, cho phép, công nhận đủ tư cách.
    • L'université l'a habilité à enseigner. (Trường đại học đã cấp quyền cho ông ấy giảng dạy.)
  • Habileté (danh từ giống cái): Sự khéo léo, tài giỏi (chỉ kỹ năng, không phải văn bằng chính thức).
  • Qualification (danh từ giống cái): Sự đủ tiêu chuẩn, trình độ chuyên môn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính hành chính/học thuật trang trọng như "habilitation").
Từ đồng nghĩa
  • Accréditation (danh từ giống cái): Sự công nhận, sự chứng nhận đủ tiêu chuẩn.
  • Agrément (danh từ giống đực): Sự chấp thuận, giấy phép.
  • Autorisation (danh từ giống cái): Sự cho phép, giấy phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "habilitation")

habilitation

L'habilitation permet à un chercheur de diriger des travaux de thèse.

danh từ giống cái
  1. sự làm cho đủ tư cách

Từ chứa "habilitation"