habilitation

/hə,bili'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
habilitation

A company provides habilitation for a new mining project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xuất vốn để khai thác (mỏ, tài nguyên...): Hành động cung cấp vốn hoặc nguồn lực cần thiết để bắt đầu hoặc duy trì việc khai thác một mỏ, một dự án tài nguyên.
    • Sự chuẩn bị, sự trang bị đủ tư cách (để nhận một chức vụ, vị trí): Quá trình đạt được các điều kiện, bằng cấp hoặc sự công nhận cần thiết để đủ tiêu chuẩn cho một vai trò cụ thể, đặc biệt trong học thuật hoặc nghề nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government approved the habilitation of the new coal mine. (Chính phủ đã phê duyệt việc xuất vốn khai thác mỏ than mới.)
    • After his habilitation, he was qualified to become a full professor. (Sau khi hoàn thành quá trình chuẩn bị tư cách, ông ấy đã đủ điều kiện để trở thành giáo sư chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Habilitation thesis" (luận án habilitation): Trong hệ thống học thuật của một số quốc gia (như Đức, Áo, Thụy ), đây một công trình nghiên cứu sau tiến sĩ, cần thiết để được bổ nhiệm vào vị trí giáo sư đại học.

    • She spent five years working on her habilitation thesis. ( ấy đã dành năm năm để thực hiện luận án habilitation của mình.)
  • "To undergo habilitation" (trải qua quá trình habilitation): Tham gia vào quy trình chính thức để được công nhận đủ tư cách.

    • Many researchers in this field must undergo habilitation to lead independent research. (Nhiều nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này phải trải qua quá trình habilitation để có thể dẫn dắt nghiên cứu độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Habilitate (động từ): Xuất vốn; Chuẩn bị hoặc trang bị đủ tư cách.

    • The company was habilitated to begin mining operations. (Công ty đã được xuất vốn để bắt đầu hoạt động khai thác mỏ.)
  • Rehabilitation (danh từ): Sự phục hồi, sự cải tạo. (Lưu ý: Đây một từ khác, thường gặp hơn, chỉ việc khôi phục lại trạng thái tốt hoặc danh dự.)

Từ đồng nghĩa
  • Capitalization / Financing (cho nghĩa xuất vốn): Sự cấp vốn, sự tài trợ.
  • Qualification / Accreditation (cho nghĩa chuẩn bị tư cách): Sự đủ tiêu chuẩn, sự công nhận chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "habilitation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "habilitation")

habilitation

A company provides habilitation for a new mining project.

danh từ
  1. sự xuất vốn để khai khác (mỏ...)
  2. sự chuẩn bị cho đủ tư cách (để nhận một chức vụ )

Từ chứa "habilitation"