habillement

danh từ giống đực
  1. sự mặc quần áo cho; sự cung cấp quần áo cho, sự cấp trang phục
    • Habillement des troupes
      sự cấp trang phục cho bộ đội
  2. quần áo, y phục
  3. nghề may mặc
    • Syndicat de l'habillement
      công đoàn may mặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "habillement"

Từ có nhắc đến "habillement"