habillement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mặc quần áo cho, sự cung cấp quần áo cho, sự cấp trang phục: Hành động cung cấp hoặc mặc quần áo cho ai đó, thường trong một ngữ cảnh tổ chức hoặc tập thể.
    • Quần áo, y phục: Chỉ chung các loại trang phục, quần áo.
    • Nghề may mặc: Ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh liên quan đến việc sản xuất buôn bán quần áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'habillement des troupes est une priorité logistique. (Việc cấp trang phục cho quân độimột ưu tiên hậu cần.)
    • Elle a un goût raffiné pour l'habillement. ( ấy gu thẩm mỹ tinh tế về quần áo.)
    • Il travaille dans le secteur de l'habillement. (Anh ấy làm việc trong ngành may mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Habillement de cérémonie": trang phục dự lễ, trang phục nghi lễ.

    • Les diplomates portent un habillement de cérémonie pour l'occasion. (Các nhà ngoại giao mặc trang phục dự lễ cho dịp này.)
  • "Habillement professionnel": trang phục lao động, đồng phục nghề nghiệp.

    • L'habillement professionnel est obligatoire sur le chantier. (Trang phục lao độngbắt buộc tại công trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Habiller (động từ): mặc quần áo cho ai, cung cấp quần áo.

    • Elle habille ses enfants avec soin. ( ấy mặc quần áo cho các con một cách cẩn thận.)
  • Habillé, e (tính từ): ăn mặc, được mặc quần áo (thường chỉ trang phục đẹp, trang trọng).

    • Les invités étaient très habillés pour la soirée. (Các vị khách ăn mặc rất chỉnh tề cho buổi tối.)
  • Habile (tính từ): khéo léo, tài giỏi. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến quần áo).

Từ đồng nghĩa
  • Vêtement: quần áo, y phục (nghĩa "quần áo").
  • Équipement: sự trang bị, thiết bị (nghĩa "sự cung cấp" trong bối cảnh quân sự/logistics).
  • Confection: ngành may mặc, sự may quần áo (nghĩa "nghề may mặc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'habillement' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "L'habit ne fait pas le moine": Áo cà sa không làm nên thầy tu. (Thành ngữ này sử dụng từ "habit" - một loại trang phục, liên quan đến chủ đề quần áo).
danh từ giống đực
  1. sự mặc quần áo cho; sự cung cấp quần áo cho, sự cấp trang phục
    • Habillement des troupes
      sự cấp trang phục cho bộ đội
  2. quần áo, y phục
  3. nghề may mặc
    • Syndicat de l'habillement
      công đoàn may mặc

Từ gần giống

Từ chứa "habillement"

Từ có nhắc đến "habillement"