habilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sân khấu) Người trang phục cho diễn viên: Một người làm việc trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh hoặc thời trang, có nhiệm vụ giúp diễn viên, người mẫu mặc, cởi và chỉnh sửa trang phục.
- Người bày hàng: Một người làm việc trong cửa hàng, có nhiệm vụ sắp xếp và trưng bày hàng hóa một cách hấp dẫn.
- Người làm cá (để đưa muối): Một người thợ chuyên xử lý, làm sạch và chuẩn bị cá để đem muối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'habilleur aide l'acteur à enfiler son costume de scène. (Người trang phục giúp diễn viên mặc bộ trang phục sân khấu.)
- Avant le défilé, l'habilleur vérifie chaque tenue des mannequins. (Trước buổi trình diễn thời trang, người trang phục kiểm tra từng bộ trang phục của các người mẫu.)
- L'habilleur de la boutique a créé une vitrine très élégante. (Người bày hàng của cửa tiệm đã tạo ra một tủ kính trưng bày rất thanh lịch.)
- Dans le port, l'habilleur prépare les poissons pour la salaison. (Ở bến cảng, người làm cá chuẩn bị cá để đem muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Habilleur de stars": Người phụ trách trang phục riêng cho các ngôi sao điện ảnh hoặc ca nhạc, thường đi theo họ trong các sự kiện hoặc chuyến lưu diễn.
- Il est l'habilleur personnel de cette chanteuse célèbre. (Anh ấy là người phụ trách trang phục cá nhân cho nữ ca sĩ nổi tiếng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Habilleuse (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "habilleur", chỉ người phụ nữ làm công việc tương tự.
- L'habilleuse est très appréciée pour son efficacité. (Người nữ phụ trách trang phục được đánh giá cao vì sự hiệu quả của cô ấy.)
- Habiller (động từ): Mặc quần áo cho ai, trang phục.
- Habillement (danh từ giống đực): Sự mặc quần áo, ngành may mặc.
Từ đồng nghĩa
- (Trong nghĩa sân khấu) Costumier: Người phụ trách trang phục, thợ may trang phục.
- (Trong nghĩa bày hàng) Étalagiste: Người trưng bày hàng hóa, người trang trí cửa kính.
- (Trong nghĩa làm cá) Prépareur de poisson: Người sơ chế cá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "habilleur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "habilleur".
danh từ giống đực
- (sân khấu) người trang phục cho diễn viên
- người bày hàng
- người làm cá (để đưa muối)