rhabilleur

Học thuật
Thân thiện
rhabilleur

Le rhabilleur répare un moteur dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ sửa chữa: Người nghề nghiệp chuyên sửa chữa, phục hồi hoặc làm lại các đồ vật, máy móc hoặc trang phục để chúng có thể sử dụng được trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rhabilleur a réparé ma vieille machine à coudre. (Người thợ sửa chữa đã sửa chiếc máy khâu của tôi.)
    • Il a fait appel à un rhabilleur de meubles anciens. (Anh ấy đã nhờ đến một thợ sửa chữa đồ gỗ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc thủ công, chỉ những người thợ kỹ năng đặc biệt trong việc phục chế, sửa chữa tỉ mỉ.
    • Un rhabilleur de poupées anciennes doit être très minutieux. (Một thợ sửa chữa búp cổ phải rất tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhabillage (danh từ giống đực): hành động sửa chữa, việc phục hồi.
    • Le rhabillage de ce moteur a pris une semaine. (Việc sửa chữa động cơ này đã mất một tuần.)
  • Rhabiller (động từ): sửa chữa, phục hồi, mặc quần áo lại cho ai.
    • Il faut rhabiller cette façade. (Cần phải sửa chữa lại mặt tiền này.)
Từ đồng nghĩa
  • Réparateur (danh từ giống đực): thợ sửa chữa.
  • Restaurateur (danh từ giống đực): người phục chế (thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ).
Lưu ý
  • Từ "rhabilleur" không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng "réparateur" để chỉ thợ sửa chữa nói chung. "Rhabilleur" thường xuất hiện trong các lĩnh vực cụ thể như sửa đồ gỗ, đồ da, hoặc trong một số ngành công nghiệp.
rhabilleur

Le rhabilleur répare un moteur dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. thợ sửa chữa