habitant
/'hæbitənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dân cư, cư dân: "habitant" chỉ một người sống ở một địa điểm cụ thể, như một thành phố, một vùng, hoặc một quốc gia.
- Người ở: "habitant" cũng dùng để chỉ người sống trong một tòa nhà, căn hộ hoặc một ngôi nhà cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Paris compte plus de deux millions d'habitants. (Paris có hơn hai triệu dân.)
- Les habitants de ce village sont très accueillants. (Những người dân của ngôi làng này rất hiếu khách.)
- Tous les habitants de l'immeuble ont été évacués. (Tất cả những người ở trong tòa nhà đã được sơ tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"habitant à l'année": người ở cố định quanh năm.
- L'île a très peu d'habitants à l'année. (Hòn đảo có rất ít người ở cố định quanh năm.)
"ancien habitant": cựu cư dân, người từng sống ở đó.
- Les anciens habitants du quartier se réunissent parfois. (Những cựu cư dân của khu phố thỉnh thoảng có gặp mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Habitation (n.f): nhà ở, chỗ ở; sự cư trú.
- Son habitation est très modeste. (Chỗ ở của anh ấy rất khiêm tốn.)
Habiter (v): sống ở, cư trú tại.
- Il habite à Lyon depuis dix ans. (Anh ấy sống ở Lyon được mười năm rồi.)
Habité (adj): có người ở.
- Cette planète est-elle habitée? (Hành tinh này có người ở không?)
Từ đồng nghĩa
- Résident: cư dân, người cư trú (nhấn mạnh việc sống cố định tại một nơi).
- Citoyen: công dân (nhấn mạnh quyền công dân trong một quốc gia).
- Population: dân số, toàn bộ cư dân (tập thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "habitant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "habitant")
danh từ
- dân
- Une ville de 100000 habitantsmột thành phố 100000 dân
- Les habitants d'un paysdân một nước
- người ở
- Les habitants d'un immeublenhững người ở một ngôi nhà