habitat

/'hæbitæt/
Học thuật
Thân thiện
habitat

Le renard construit son habitat dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nơi sống, vùng phân bố: Môi trường tự nhiên hoặc khu vực địanơi một loài sinh vật hoặc một quần thể sinh vật sống, phát triển tìm thấy các điều kiện cần thiết để tồn tại.
    • Điều kiện cư trú: Các điều kiện về nhà ở môi trường sống của con người tại một khu vực.
Ví dụ sử dụng
  • Nơi sống, vùng phân bố:

    • L'habitat du panda géant est menacé par la déforestation. (Nơi sống của gấu trúc lớn đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
    • Les scientifiques étudient l'habitat des oiseaux migrateurs. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vùng phân bố của các loài chim di cư.)
  • Điều kiện cư trú:

    • Le gouvernement cherche à améliorer l'habitat dans les quartiers défavorisés. (Chính phủ đang tìm cách cải thiện điều kiện cư trúcác khu phố khó khăn.)
    • L'habitat urbain moderne doit répondre à de nouveaux besoins. (Điều kiện cư trú đô thị hiện đại phải đáp ứng những nhu cầu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Habitat naturel": môi trường sống tự nhiên, nơi sinh vật sống không sự can thiệp đáng kể của con người.

    • La réserve protège l'habitat naturel de nombreuses espèces. (Khu bảo tồn này bảo vệ môi trường sống tự nhiên của nhiều loài.)
  • "Habitat humain": môi trường sống của con người, bao gồm tất cả các yếu tố nhà ở cơ sở hạ tầng liên quan.

    • L'écologie urbaine étudie l'habitat humain dans les villes. (Sinh thái học đô thị nghiên cứu môi trường sống của con người trong các thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Habiter (động từ): sinh sống, cư trú.

    • Ils habitent dans un petit village. (Họ sinh sống trong một ngôi làng nhỏ.)
  • Habitation (danh từ giống cái): chỗ ở, nhà cửa.

    • Cette région offre des habitations de qualité. (Khu vực này cung cấp những chỗ ở chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Milieu de vie: môi trường sống.
  • Biotope: sinh cảnh, khu vựcđiều kiện môi trường đồng nhất cho một quần xã sinh vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'habitat' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'habitat' một cách đặc thù.)

habitat

Le renard construit son habitat dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) nơi sống, vùng phân bố
    • L'habitat du pin
      vùng phân bố của cây thông
  2. điều kiện cư trú
    • L'habitat rural
      điều kiện cư trúnông thôn
    • Amélioration de l'habitat
      sự cải thiện điều kiện cư trú

Từ gần giống

Từ chứa "habitat"