habitude

/'hæbitju:d/
Học thuật
Thân thiện
habitude

She has a daily habitude of watering her plants in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thói quen, tập quán: Một cách thức hành xử hoặc một thói quen đã được hình thành lặp đi lặp lại lâu ngày, trở thành đặc trưng cho một cá nhân hoặc một nhóm.
    • Xu hướng: Khuynh hướng tự nhiên hoặc thường thấy trong cách suy nghĩ hoặc hành động.
    • Thể chất, tạng người: (Cách dùng , ít phổ biến) Chỉ đặc điểm thể chất hoặc cấu tạo cơ thể của một người.
    • Tính khí, tính tình: (Cách dùng , ít phổ biến) Chỉ bản tính hoặc tâm tính tự nhiên của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He had a strange habitude of humming while he worked. (Anh ấy một thói quen kỳ lạ ngâm nga khi làm việc.)
    • It was her habitude to take a walk every evening. (Đi dạo mỗi buổi tối thói quen của ấy.)
    • The study examined the social habitudes of the community. (Nghiên cứu đã xem xét các tập quán xã hội của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By/from habitude": Do thói quen, theo thói quen.
    • He checked his phone by habitude, not because he expected a message. (Anh ta kiểm tra điện thoại do thói quen, không phải anh ta mong đợi tin nhắn.)
  • "Of easy/difficult habitude": (Cách dùng ) tính tình dễ chịu/khó chịu.
    • He was a man of easy habitude. (Ông ấy một người đàn ông tính tình dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Habituate (động từ): Làm cho quen, tập cho quen (với điều ).
    • It takes time to habituate oneself to a new climate. (Cần thời gian để làm quen với một khí hậu mới.)
  • Habituation (danh từ): Sự hình thành thói quen; (trong sinh học) sự quen nhờn, giảm phản ứng với một kích thích lặp lại.
  • Habit (danh từ): Thói quen; tật xấu. ("Habit" phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "habitude").
Từ đồng nghĩa
  • Custom: Tập quán, phong tục (thường chỉ của một cộng đồng).
  • Practice: Thói quen, thông lệ (nhấn mạnh vào hành động được thực hiện thường xuyên).
  • Wont: (Từ trang trọng/) Thói quen đặc trưng của một người.
  • Proclivity: Xu hướng, thiên hướng (thường chỉ điều đó tiêu cực hoặc mạnh mẽ).
Lưu ý
  • "Habitude" một từ tính chất trang trọng ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại so với từ "habit". thường xuất hiện trong văn chương hoặc văn phong mang tính học thuật, triết học.
  • Các nghĩa liên quan đến "thể chất" "tính khí" (nghĩa 3 4) hiện nay gần như đã lỗi thời rất hiếm khi được sử dụng.
habitude

She has a daily habitude of watering her plants in the morning.

danh từ
  1. thói quen, tập quán
  2. xu hướng
  3. thể chất, tạng người
  4. tính khí, tính tình

Từ gần giống