habitude

/'hæbitju:d/
danh từ
  1. thói quen, tập quán
  2. xu hướng
  3. thể chất, tạng người
  4. tính khí, tính tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

habitude
She has a daily habitude of watering her plants in the morning.