habited

Adjective
  1. được mặc áo (chủ yếu của thầy tu)
    • the habited men of the monastery
      những người đàn ông được mặc áo thầy tu của tu viện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "habited"

habited
The monks walked quietly through the cloister, their habited figures a study in serenity.