habited

Học thuật
Thân thiện
habited

The monks walked quietly through the cloister, their habited figures a study in serenity.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được mặc áo (chủ yếu của thầy tu, nữ tu): Mô tả một người, đặc biệt thành viên của một cộng đồng tôn giáo, đang mặc bộ áo (habit) đặc trưng của họ. Từ này nhấn mạnh vào trạng thái đang mặc trang phục đặc thù đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The habited nuns walked silently through the cloister. (Các nữ tu được mặc áo dòng bước đi lặng lẽ qua hành lang tu viện.)
    • A habited monk offered blessings to the visitors. (Một thầy tu được mặc áo dòng ban phước lành cho các du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tôn giáhoặc văn chương mô tả trang phục đặc thù, mang tính trang trọng. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày để mô tả trang phục thông thường.
Biến thể từ gần giắng
  • Habit (n): Áo dòng (của thầy tu, nữ tu); thói quen.
    • She took her vows and received the nun's habit. ( ấy tuyên khấn nhận chiếc áo dòng của nữ tu.)
  • Habited (adj): (Dạng quá khứ phân từ của động từ 'habit', nay ít dùng) Có nghĩa " trú, sinh sống".
    • The island is habited by a small community. (Hòn đảo được một cộng đồng nhỏ trú.) [Lưu ý: Cách dùng này rất cổ hiếm gặp.]
Từ đồng nghĩa
  • Clothed / Robed: Được mặc áo, khoác áo (nghĩa chung, không nhất thiết áo dòng).
  • Attired: Ăn mặc, trang phục (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Unhabited / Secularly dressed: Không mặc áo dòng, mặc thường phục.
  • Undressed: Cởi áo, không mặc đồ.
habited

The monks walked quietly through the cloister, their habited figures a study in serenity.

Adjective
  1. được mặc áo (chủ yếu của thầy tu)
    • the habited men of the monastery
      những người đàn ông được mặc áo thầy tu của tu viện

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "habited"