hebetude

/'hebitju:d/
Học thuật
Thân thiện
hebetude

A student stares out the window in a state of hebetude during a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự uể oải, lờ đờ về tinh thần; sự trì trệ, đờ đẫn của trí óc: Trạng thái tinh thần thiếu sự tỉnh táo, nhanh nhạy hoặc sự quan tâm; sự lãnh đạm về mặt trí tuệ.
    • Sự ngây dại, sự u : (Nghĩa ít phổ biến hơn) Trạng thái thiếu hiểu biết hoặc nhận thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hot summer afternoon induced a state of complete hebetude in the office. (Buổi chiều nóng nực đã gây ra một trạng thái hoàn toàn uể oải, lờ đờ trong văn phòng.)
    • He tried to shake off the hebetude that followed a night of poor sleep. (Anh ấy cố gắng xua đi sự trì trệ, đờ đẫn của trí óc sau một đêm ngủ không ngon.)
    • The lecture was so monotonous it filled the students with hebetude. (Bài giảng quá đơn điệu đến nỗi khiến các sinh viên trở nên đờ đẫn, thiếu tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hebetude of mind": sự trì trệ/đờ đẫn của tâm trí.
    • The illness left him in a state of hebetude of mind, unable to focus on simple tasks. (Căn bệnh khiến anh ta rơi vào trạng thái trì trệ của tâm trí, không thể tập trung vào những công việc đơn giản.)
  • "mental hebetude": sự uể oải/lờ đờ về tinh thần.
    • Prolonged isolation can lead to a sense of mental hebetude. (Sự cô lập kéo dài có thể dẫn đến cảm giác uể oải về tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hebetudinous (tính từ, hiếm gặp): mang tính chất uể oải, đờ đẫn.
    • A hebetudinous expression (Một vẻ mặt đờ đẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Lethargy: sự uể oải, thờ ơ.
  • Torpor: sự trì trệ, hôn mê.
  • Stupor: tình trạng ngây ngất, sững sờ.
  • Dullness: sự đần độn, chậm chạp.
  • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
  • Alertness: sự tỉnh táo, nhanh nhạy.
  • Vivacity: sự hoạt bát, sôi nổi.
  • Acuteness: sự sắc sảo, nhạy bén.
  • Liveliness: sự sinh động, hoạt bát.
hebetude

A student stares out the window in a state of hebetude during a lecture.

danh từ
  1. sự ngây dại, sự u , sự đần độn

Từ gần giống