habituellement

Học thuật
Thân thiện
habituellement

Il prend habituellement son petit-déjeuner à sept heures du matin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thường thường, thường ngày, thường lệ: Dùng để chỉ một hành động, sự việc xảy ra một cách thường xuyên, theo thói quen hoặc theo lệ thường.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il déjeune habituellement à midi. (Anh ấy thường ngày ăn trưa lúc mười hai giờ.)
    • Habituellement, elle prend le bus pour aller au travail. (Thường thường, ấy đi xe buýt để đến chỗ làm.)
    • Nous nous rencontrons habituellement le vendredi. (Chúng tôi thường lệ gặp nhau vào thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comme habituellement": Như thường lệ.

    • Comme habituellement, il est arrivé en retard. (Như thường lệ, anh ta đã đến muộn.)
  • "Plus qu'habituellement": Nhiều hơn thường lệ.

    • Il a plu plus qu'habituellement ce mois-ci. (Trời mưa nhiều hơn thường lệ trong tháng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Habituel, habituelle (tính từ): thường lệ, thông thường.

    • C'est son heure habituelle de départ. (Đógiờ khởi hành thường lệ của anh ta.)
  • Habitude (danh từ): thói quen.

    • Il a l'habitude de se lever tôt. (Anh ấy thói quen dậy sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Généralement: thông thường, nói chung.
  • D'habitude: thường thường, theo thói quen.
  • Souvent: thường xuyên.
  • Ordinairement: thông thường.
Từ trái nghĩa
  • Exceptionnellement: một cách đặc biệt, ngoại lệ.
  • Rarement: hiếm khi.
  • Occasionnellement: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
habituellement

Il prend habituellement son petit-déjeuner à sept heures du matin.

phó từ
  1. thường thường, thường ngày
    • Venir habituellement à sept heures du matin
      thường ngày cứ bảy giờ sáng thì đến

Từ có nhắc đến "habituellement"