habituellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thường thường, thường ngày, thường lệ: Dùng để chỉ một hành động, sự việc xảy ra một cách thường xuyên, theo thói quen hoặc theo lệ thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il déjeune habituellement à midi. (Anh ấy thường ngày ăn trưa lúc mười hai giờ.)
- Habituellement, elle prend le bus pour aller au travail. (Thường thường, cô ấy đi xe buýt để đến chỗ làm.)
- Nous nous rencontrons habituellement le vendredi. (Chúng tôi thường lệ gặp nhau vào thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comme habituellement": Như thường lệ.
- Comme habituellement, il est arrivé en retard. (Như thường lệ, anh ta đã đến muộn.)
"Plus qu'habituellement": Nhiều hơn thường lệ.
- Il a plu plus qu'habituellement ce mois-ci. (Trời mưa nhiều hơn thường lệ trong tháng này.)
Biến thể và từ gần giống
Habituel, habituelle (tính từ): thường lệ, thông thường.
- C'est son heure habituelle de départ. (Đó là giờ khởi hành thường lệ của anh ta.)
Habitude (danh từ): thói quen.
- Il a l'habitude de se lever tôt. (Anh ấy có thói quen dậy sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Généralement: thông thường, nói chung.
- D'habitude: thường thường, theo thói quen.
- Souvent: thường xuyên.
- Ordinairement: thông thường.
Từ trái nghĩa
- Exceptionnellement: một cách đặc biệt, ngoại lệ.
- Rarement: hiếm khi.
- Occasionnellement: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
phó từ
- thường thường, thường ngày
- Venir habituellement à sept heures du matinthường ngày cứ bảy giờ sáng thì đến