rarement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ít khi, hiếm khi: Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra không thường xuyên, với tần suất thấp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il vient rarement nous voir. (Anh ấy ít khi đến thăm chúng tôi.)
- Je mange rarement au restaurant. (Tôi hiếm khi ăn ở nhà hàng.)
- Elle se met rarement en colère. (Cô ấy ít khi nổi giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "si rarement que": hiếm đến nỗi mà.
- Il voyage si rarement qu'il a oublié comment préparer sa valise. (Anh ấy hiếm khi đi du lịch đến nỗi đã quên cách chuẩn bị vali.)
- "aussi rarement que possible": càng ít càng tốt, hiếm nhất có thể.
- J'utilise ma voiture aussi rarement que possible. (Tôi sử dụng xe hơi của mình càng ít càng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rare (tính từ): hiếm, ít có.
- C'est un événement rare. (Đó là một sự kiện hiếm có.)
- Rareté (danh từ): sự hiếm có; vật hiếm.
- La rareté de ce tableau en augmente la valeur. (Độ hiếm có của bức tranh này làm tăng giá trị của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Peu souvent: không thường xuyên.
- Exceptionnellement: một cách ngoại lệ, đặc biệt (nhấn mạnh tính chất bất thường).
Từ trái nghĩa
- Souvent: thường xuyên.
- Fréquemment: thường xuyên, một cách thường xuyên.
- Habituellement: thông thường, thường lệ.
Thành ngữ liên quan
- "Une fois n'est pas coutume": (nghĩa đen: một lần không thành thói quen) - dùng khi làm một việc gì đó khác thường, hiếm khi xảy ra.
- Je vais prendre un dessert, une fois n'est pas coutume! (Tôi sẽ gọi món tráng miệng, thỉnh thoảng một lần cũng được mà!)