rarement

Học thuật
Thân thiện
rarement

Il mange rarement au restaurant.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ít khi, hiếm khi: Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra không thường xuyên, với tần suất thấp.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il vient rarement nous voir. (Anh ấy ít khi đến thăm chúng tôi.)
    • Je mange rarement au restaurant. (Tôi hiếm khi ăn ở nhà hàng.)
    • Elle se met rarement en colère. ( ấy ít khi nổi giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "si rarement que": hiếm đến nỗi .
    • Il voyage si rarement qu'il a oublié comment préparer sa valise. (Anh ấy hiếm khi đi du lịch đến nỗi đã quên cách chuẩn bị vali.)
  • "aussi rarement que possible": càng ít càng tốt, hiếm nhất có thể.
    • J'utilise ma voiture aussi rarement que possible. (Tôi sử dụng xe hơi của mình càng ít càng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rare (tính từ): hiếm, ít có.
    • C'est un événement rare. (Đómột sự kiện hiếm có.)
  • Rareté (danh từ): sự hiếm có; vật hiếm.
    • La rareté de ce tableau en augmente la valeur. (Độ hiếm có của bức tranh này làm tăng giá trị của .)
Từ đồng nghĩa
  • Peu souvent: không thường xuyên.
  • Exceptionnellement: một cách ngoại lệ, đặc biệt (nhấn mạnh tính chất bất thường).
Từ trái nghĩa
  • Souvent: thường xuyên.
  • Fréquemment: thường xuyên, một cách thường xuyên.
  • Habituellement: thông thường, thường lệ.
Thành ngữ liên quan
  • "Une fois n'est pas coutume": (nghĩa đen: một lần không thành thói quen) - dùng khi làm một việc gì đó khác thường, hiếm khi xảy ra.
    • Je vais prendre un dessert, une fois n'est pas coutume! (Tôi sẽ gọi món tráng miệng, thỉnh thoảng một lần cũng được !)
rarement

Il mange rarement au restaurant.

phó từ
  1. ít khi

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "rarement"