hachiman
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hachiman: Một vị thần trong Thần đạo Nhật Bản, được coi là thần chiến tranh và thần bảo hộ của các chiến binh (samurai). Tên gọi này cũng được dùng để chỉ các đền thờ thờ vị thần này.
Ví dụ sử dụng
- (Các samurai cầu nguyện với Hachiman để giành chiến thắng trước trận chiến.)
- (Nhiều đền thờ dành riêng cho Hachiman có thể được tìm thấy trên khắp Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hachiman-gū": Các đền thờ chính thờ Hachiman, thường được gọi là "Hachiman-gū" (ví dụ: Đền Iwashimizu Hachiman-gū).
- Iwashimizu Hachiman-gū is one of the most important Hachiman shrines. (Iwashimizu Hachiman-gū là một trong những đền thờ Hachiman quan trọng nhất.)
"Hachiman" trong văn hóa đại chúng: Tên gọi này cũng xuất hiện trong manga, anime và trò chơi điện tử, thường dùng để chỉ một nhân vật mạnh mẽ hoặc liên quan đến chiến tranh.
Biến thể và từ gần giống
- Hachiman-gū (danh từ): Đền thờ thần Hachiman.
- Hachimanjin (danh từ): Người thờ phụng thần Hachiman.
Từ đồng nghĩa
- Thần chiến tranh: Một vị thần trong các tôn giáo khác có chức năng tương tự (ví dụ: Ares trong thần thoại Hy Lạp, Mars trong thần thoại La Mã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến "Hachiman" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Hachiman's blessing": Phước lành của thần Hachiman, thường được dùng để chỉ sự may mắn trong chiến trận.
- The general believed his victory was due to Hachiman's blessing. (Vị tướng tin rằng chiến thắng của ông là nhờ phước lành của Hachiman.)