hogmanay

hogmanay

People celebrate Hogmanay with fireworks in Edinburgh.

Định nghĩa

Danh từ: - Đêm giao thừa ở Scotland: "Hogmanay" từ dùng để chỉ ngày cuối cùng của năm (31 tháng 12) các lễ hội đón năm mới ở Scotland. Đây một lễ hội quan trọng đặc trưng của văn hóa Scotland, thường kéo dài đến ngày 1 tháng 1.

dụ sử dụng
  • (Người Scotland tổ chức lễ Hogmanay với pháo hoa ca hát.)
  • (Năm nay chúng tôi sẽ đến Edinburgh để đón Hogmanay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a Hogmanay party": tổ chức tiệc đón giao thừa kiểu Scotland.

    • They are planning a big Hogmanay party with traditional music and dancing. (Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc Hogmanay lớn với âm nhạc khiêu vũ truyền thống.)
  • "first-footing": phong tục trong Hogmanay, người đầu tiên bước vào nhà sau nửa đêm mang lại may mắn.

    • First-footing is an important tradition during Hogmanay. (Phong tục "người đầu tiên bước vào nhà" một truyền thống quan trọng trong Hogmanay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hogmanay (n): Không biến thể từ loại khác; từ này chỉ được dùng như danh từ riêng.
  • New Year's Eve (n): Đêm giao thừa (tổng quát, không riêng Scotland).
  • New Year (n): Năm mới.
Từ đồng nghĩa
  • New Year's Eve: đêm giao thừa (dùng phổ biến, nhưng không mang sắc thái văn hóa Scotland).
  • Scottish New Year: năm mới của Scotland (giải thích dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Celebrate Hogmanay: tổ chức lễ Hogmanay.

    • They celebrate Hogmanay with family and friends. (Họ tổ chức lễ Hogmanay cùng gia đình bạn bè.)
  • Welcome in Hogmanay: đón chào Hogmanay.

    • The town welcomes in Hogmanay with a torchlight procession. (Thị trấn đón chào Hogmanay bằng một cuộc diễu hành đuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Auld Lang Syne": bài hát truyền thống thường được hát vào lúc nửa đêm trong Hogmanay, do nhà thơ Scotland Robert Burns viết.
    • Everyone joins hands and sings "Auld Lang Syne" at Hogmanay. (Mọi người nắm tay nhau hát "Auld Lang Syne" vào dịp Hogmanay.)