hegemon

hegemon

The small nation resisted the regional hegemon's influence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế lực thống trị, bá chủ: "Hegemon" chỉ một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân quyền lực, ảnh hưởng hoặc kiểm soát vượt trội so với những thực thể khác trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quân sự để mô tả một cường quốc chi phối các nước khác.
dụ sử dụng
  • (Hoa Kỳ được coi một thế lực bá chủ toàn cầu kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.)
  • (Trung Quốc đang nổi lên như một thế lực thống trị khu vựcĐông Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a hegemon": đóng vai trò thế lực thống trị.

    • A country may act as a hegemon by imposing its economic policies on neighboring states. (Một quốc gia có thể đóng vai trò thế lực thống trị bằng cách áp đặt các chính sách kinh tế của mình lên các quốc gia lân cận.)
  • "hegemonic stability theory": lý thuyết ổn định bá quyền (một lý thuyết trong quan hệ quốc tế cho rằng sự hiện diện của một thế lực thống trị có thể duy trì trật tự toàn cầu).

    • According to hegemonic stability theory, a single hegemon can ensure global peace and economic stability. (Theo lý thuyết ổn định bá quyền, một thế lực thống trị duy nhất có thể đảm bảo hòa bình ổn định kinh tế toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hegemony (danh từ): sự thống trị, quyền bá chủ (thường chỉ ảnh hưởng hoặc kiểm soát của một thế lực thống trị).
    • The region was under the hegemony of a powerful empire. (Khu vực này nằm dưới sự thống trị của một đế chế hùng mạnh.)
  • Hegemonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự thống trị, bá chủ.
    • The country's hegemonic ambitions were evident in its foreign policy. (Tham vọng bá chủ của quốc gia đó thể hiện trong chính sách đối ngoại của .)
Từ đồng nghĩa
  • Dominant power: cường quốc thống trị.
  • Superpower: siêu cường (thường chỉ các nước sức mạnh quân sự kinh tế vượt trội trên phạm vi toàn cầu).
  • Leader: người dẫn đầu, quốc gia dẫn đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "hegemon", nhưng có thể kết hợp với động từ như "to challenge a hegemon" - thách thức một thế lực thống trị.)
    • Smaller nations often try to challenge the hegemon through alliances. (Các quốc gia nhỏ hơn thường cố gắng thách thức thế lực thống trị thông qua các liên minh.)
Thành ngữ liên quan
  • "the elephant in the room": vấn đề lớn hiển nhiên mọi người tránh thảo luận (thường dùng để chỉ tác động của một thế lực thống trị).
    • The hegemon's influence was the elephant in the room during the trade negotiations. (Ảnh hưởng của thế lực thống trị vấn đề lớn hiển nhiên nhưng không ai dám nhắc đến trong các cuộc đàm phán thương mại.)