hachure

/hæ'ʃjuə/
Học thuật
Thân thiện
hachure

A mapmaker uses hachure to show the steep slopes of a mountain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nét chải, nét gạch: Trong hội họa, đặc biệt kỹ thuật vẽ bản đồ, "hachure" chỉ một nét vẽ ngắn, song song hoặc chéo nhau dùng để tạo hiệu ứng bóng đổ, thể hiện độ dốc hoặc kết cấu bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist used fine hachures to create the illusion of texture on the stone wall. (Họa sĩ đã sử dụng những nét chải mảnh để tạo ảo giác về kết cấu trên bức tường đá.)
    • On the old map, the steepness of the hill is indicated by the density of the hachures. (Trên bản đồ , độ dốc của ngọn đồi được thể hiện bằng mật độ của các nét gạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật hachure: Một phương pháp kỹ thuật vẽ hoặc in ấn sử dụng các nét chải.
    • He mastered the hachure technique for scientific illustration. (Anh ấy đã thành thạo kỹ thuật nét chải cho minh họa khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Hatching (n): Cách gọi phổ biến hơn cho kỹ thuật sử dụng các nét song song (hatch) hoặc chéo nhau (cross-hatching) để tạo bóng.
    • Cross-hatching is a type of hachure. (Kỹ thuật gạch chéo một loại nét chải.)
Từ đồng nghĩa
  • Hatch (n): Nét gạch (thường dùng trong kỹ thuật vẽ).
  • Striation (n): Vệt kẻ, đường vân (thường chỉ đường tự nhiên hoặc trong địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hachure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hachure".

hachure

A mapmaker uses hachure to show the steep slopes of a mountain.

danh từ
  1. (hội họa) nét chải

Từ đồng nghĩa