hackery

/'hækəri/
Học thuật
Thân thiện
hackery

A farmer loads hay onto a hackery in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe bò: Một loại xe ngựa hoặc xe bò nhẹ, thường được sử dụng để chở người, phổ biếnẤn Độ thời thuộc địa Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The British officer arrived in a hackery. (Viên sĩ quan người Anh đã đến trên một chiếc xe bò.)
    • They hired a hackery to transport their goods to the market. (Họ thuê một chiếc xe bò để chở hàng hóa của mình ra chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hackery driver": người đánh xe bò.
    • The hackery driver knew all the shortcuts through the village. (Người đánh xebiết tất cả các lối tắt xuyên qua làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hackery một từ cụ thể, không biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương mô tả Ấn Độ thời kỳ thuộc địa.
Từ đồng nghĩa
  • Cart: xe bò, xe ngựa (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Tonga: (từ Ấn Độ) một loại xe ngựa nhẹ mái che.
Lưu ý
  • Từ hackery này một từ chuyên biệt, mang tính lịch sử địa phương (Anh-Ấn). khác hoàn toàn với từ hackery trong tiếng Anh hiện đại (liên quan đến máy tính/hacker), vốn một từ lóng không chính thức.
hackery

A farmer loads hay onto a hackery in the field.

danh từ
  1. (Anh-Ân) xe bò

Từ gần giống