hawker

/'hɔ:kə/
danh từ
  1. người đi săn bằng chim ưng
  2. người nuôi chim ưng
danh từ
  1. người bán hàng rong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hawker"

hawker
A hawker sells fresh fruit from a colorful cart in the market square.