hacking

/'hækiɳ/
Học thuật
Thân thiện
hacking

A child has a hacking cough during a cold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động đột nhập trái phép: Chỉ việc truy cập, xâm nhập hoặc thao túng một hệ thống máy tính, mạng hoặc thiết bị kỹ thuật số một cách trái phép, thường với mục đích xấu.
    • Hoạt động lập trình sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề: Trong ngữ cảnh tích cực, có thể chỉ việc lập trình máy tính một cách sáng tạo, nhanh chóng hoặc việc tìm ra giải pháp thông minh cho một vấn đề kỹ thuật.
  2. Tính từ (Thường dùng trong y học):

    • Khan, khô: Mô tả một loại ho âm thanh khô, khàn gắt, không đờm.
    • Thô ráp, không mượt: (Ít phổ biến hơn) Có thể mô tả một âm thanh hoặc chuyển động thô ráp, không trơn tru.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Computer hacking is a serious crime. (Đột nhập máy tính một tội phạm nghiêm trọng.)
    • The team did some creative hacking to fix the software bug before the deadline. (Nhóm đã thực hiện một số lập trình sáng tạo để sửa lỗi phần mềm trước thời hạn.)
  • Tính từ:

    • He has a hacking cough that keeps him up at night. (Anh ấy bị chứng ho khan khiến anh mất ngủ ban đêm.)
    • The old engine made a hacking sound. (Động cơ phát ra một âm thanh thô ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethical hacking": hack đạo đức, thử nghiệm xâm nhập được phép để tìm lỗ hổng bảo mật.

    • Companies hire ethical hackers to test their network security. (Các công ty thuê các hacker đạo đức để kiểm tra an ninh mạng của họ.)
  • "Life hacking": mẹo sống, các giải pháp thông minh hiệu quả cho các vấn đề trong cuộc sống hàng ngày.

    • This book is full of useful life hacks. (Cuốn sách này đầy những mẹo sống hữu ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Hack (động từ/danh từ): đột nhập; một thủ thuật hoặc mẹo vặt.
  • Hacker (danh từ): kẻ đột nhập máy tính; người lập trình máy tính giỏi.
  • Hackneyed (tính từ): sáo rỗng, kỹ (về ngôn từ, ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tiêu cực): Cyber intrusion (sự xâm nhập mạng), cracking (bẻ khóa).
  • Danh từ (nghĩa tích cực): Tinkering (nghịch máy), programming (lập trình).
  • Tính từ: Dry (khô), rasping (khan, khè), rough (thô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hack into: Đột nhập vào.

    • The criminals hacked into the bank's database. (Những tên tội phạm đã đột nhập vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.)
  • Hack away at: Kiên trì làm việc đó.

    • She hacked away at the code until it worked. ( ấy kiên trì viết cho đến khi hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hacking it": (Thông tục) Xoay sở, đối phó thành công với một tình huống khó khăn.
    • The new job is tough, but I think I'm hacking it. (Công việc mới rất khó, nhưng tôi nghĩ tôi đang xoay sở được.)
hacking

A child has a hacking cough during a cold.

tính từ
  1. khan (ho)
    • a hacking cough
      chứng ho khan

Từ chứa "hacking"

Từ có nhắc đến "hacking"