whacking

/'w ki /
Học thuật
Thân thiện
whacking

A child accidentally receives a whacking from a low tree branch while running.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đánh đập mạnh, sự phạt đòn: Hành động đánh hoặc đập mạnh nhiều lần, thường gây ra tiếng động lớn hoặc gây đau.
  2. Tính từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh):

    • To lớn khác thường, khổng lồ: Dùng để nhấn mạnh kích cỡ, số lượng hoặc mức độ rất lớn, đáng kinh ngạc.
    • Kỳ quặc, khác thường: Chỉ điều đó kỳ lạ hoặc không bình thường.
  3. Phó từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh):

    • Rất, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ hoặc phó từ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave the rug a good whacking to get the dust out. (Anh ấy đập tấm thảm một trận nên thân để bụi bay ra.)
    • The whacking of the piñata was the highlight of the party. (Việc đập vỡ piñata điểm nhấn của bữa tiệc.)
  • Tính từ:

    • We received a whacking phone bill this month. (Chúng tôi nhận được một hóa đơn điện thoại khổng lồ trong tháng này.)
    • That's a whacking lie! I don't believe a word of it. (Đó một lời nói dối kỳ quái! Tôi không tin một chữ nào.)
  • Phó từ:

    • The movie was whacking good! (Bộ phim cực kỳ hay!)
    • She's whacking clever, that one. ( ấy rất thông minh, đúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a whacking great...": một... to lớn, khổng lồ (dùng để nhấn mạnh trước danh từ).

    • He drove up in a whacking great truck. (Anh ta lái tới trong một chiếc xe tải to vật vã.)
  • "give something a whacking": đập mạnh vào cái đó.

    • If the remote doesn't work, try giving it a whacking. (Nếu cái điều khiển không hoạt động, thử đập một cái xem.)
Biến thể từ gần giống
  • Whack (động từ): đánh mạnh, đập mạnh.

    • He whacked the ball out of the park. (Anh ta đánh bóng ra khỏi công viên.)
  • Whack (danh từ): đánh mạnh; (từ lóng) phần chia, phần được nhận.

    • He took a whack at the tree with his axe. (Anh ấy vung rìu đập một nhát vào thân cây.)
    • Everyone gets an equal whack of the profits. (Mọi người đều nhận được phần lợi nhuận chia bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: beating, thrashing, bashing (sự đánh đập).
  • Tính từ: enormous, huge, gigantic, tremendous (to lớn).
  • Phó từ: extremely, very, awfully, tremendously (rất, cực kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whacking". Các cụm từ thường dùng với dạng gốc "whack"). - Whack off (tục lóng): thủ dâm. - Whack out (không trang trọng): sản xuất hoặc tạo ra cái đó nhanh chóng. - He can whack out a blog post in twenty minutes. (Anh ấy có thể viết vèo một bài đăng blog trong hai mươi phút.)

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ thường dùng với dạng gốc "whack"). - Out of whack: không hoạt động bình thường, bị trục trặc. - My sleep schedule is completely out of whack. (Lịch trình ngủ của tôi hoàn toàn lộn tùng phèo.)

  • Top whack: mức giá cao nhất có thể, mức tối đa.
    • We paid top whack for these concert tickets. (Chúng tôi đã trả giá cắt cổ cho những xem hòa nhạc này.)
whacking

A child accidentally receives a whacking from a low tree branch while running.

danh từ
  1. sự đánh đập
tính từ
  1. (từ lóng) to lớn khác thường
  2. kỳ quái, khác thường (người, điều, chuyện, vật)
    • a whacking lie
      lời nói dối kỳ quái
phó từ
  1. (từ lóng) rất, cực kỳ

Từ tương tự

Từ chứa "whacking"