whacking
A child accidentally receives a whacking from a low tree branch while running.
Danh từ:
- Sự đánh đập mạnh, sự phạt đòn: Hành động đánh hoặc đập mạnh nhiều lần, thường gây ra tiếng động lớn hoặc gây đau.
Tính từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh):
- To lớn khác thường, khổng lồ: Dùng để nhấn mạnh kích cỡ, số lượng hoặc mức độ rất lớn, đáng kinh ngạc.
- Kỳ quặc, khác thường: Chỉ điều gì đó kỳ lạ hoặc không bình thường.
Phó từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh):
- Rất, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ hoặc phó từ khác.
Danh từ:
- He gave the rug a good whacking to get the dust out. (Anh ấy đập tấm thảm một trận nên thân để bụi bay ra.)
- The whacking of the piñata was the highlight of the party. (Việc đập vỡ piñata là điểm nhấn của bữa tiệc.)
Tính từ:
- We received a whacking phone bill this month. (Chúng tôi nhận được một hóa đơn điện thoại khổng lồ trong tháng này.)
- That's a whacking lie! I don't believe a word of it. (Đó là một lời nói dối kỳ quái! Tôi không tin một chữ nào.)
Phó từ:
- The movie was whacking good! (Bộ phim cực kỳ hay!)
- She's whacking clever, that one. (Cô ấy rất thông minh, đúng là cô ta.)
"a whacking great...": một... to lớn, khổng lồ (dùng để nhấn mạnh trước danh từ).
- He drove up in a whacking great truck. (Anh ta lái tới trong một chiếc xe tải to vật vã.)
"give something a whacking": đập mạnh vào cái gì đó.
- If the remote doesn't work, try giving it a whacking. (Nếu cái điều khiển không hoạt động, thử đập nó một cái xem.)
Whack (động từ): đánh mạnh, đập mạnh.
- He whacked the ball out of the park. (Anh ta đánh bóng ra khỏi công viên.)
Whack (danh từ): cú đánh mạnh; (từ lóng) phần chia, phần được nhận.
- He took a whack at the tree with his axe. (Anh ấy vung rìu đập một nhát vào thân cây.)
- Everyone gets an equal whack of the profits. (Mọi người đều nhận được phần lợi nhuận chia bằng nhau.)
- Danh từ: beating, thrashing, bashing (sự đánh đập).
- Tính từ: enormous, huge, gigantic, tremendous (to lớn).
- Phó từ: extremely, very, awfully, tremendously (rất, cực kỳ).
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whacking". Các cụm từ thường dùng với dạng gốc "whack"). - Whack off (tục lóng): thủ dâm. - Whack out (không trang trọng): sản xuất hoặc tạo ra cái gì đó nhanh chóng. - He can whack out a blog post in twenty minutes. (Anh ấy có thể viết vèo một bài đăng blog trong hai mươi phút.)
(Các thành ngữ thường dùng với dạng gốc "whack"). - Out of whack: không hoạt động bình thường, bị trục trặc. - My sleep schedule is completely out of whack. (Lịch trình ngủ của tôi hoàn toàn lộn tùng phèo.)
- Top whack: mức giá cao nhất có thể, mức tối đa.
- We paid top whack for these concert tickets. (Chúng tôi đã trả giá cắt cổ cho những vé xem hòa nhạc này.)
A child accidentally receives a whacking from a low tree branch while running.
- sự đánh đập
- (từ lóng) to lớn khác thường
- kỳ quái, khác thường (người, điều, chuyện, vật)
- a whacking lielời nói dối kỳ quái
- (từ lóng) rất, cực kỳ