haggis
/'hægis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn truyền thống của Scotland: Một món ăn được làm từ nội tạng cừu (thường là tim, gan, phổi) băm nhỏ, trộn với hành tây, mỡ động vật (suet), bột yến mạch và gia vị, sau đó được nhồi vào dạ dày cừu và luộc chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We tried traditional haggis during our trip to Scotland. (Chúng tôi đã thử món haghi truyền thống trong chuyến đi đến Scotland.)
- Haggis is often served with mashed potatoes and turnips. (Haghi thường được dùng kèm với khoai tây nghiền và củ cải nghiền.)
- Making haggis requires specific ingredients and preparation. (Làm món haghi đòi hỏi những nguyên liệu và cách chuẩn bị cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to address the haggis": Một nghi thức truyền thống, thường là đọc một bài thơ (như "Address to a Haggis" của Robert Burns) trước khi cắt và phục vụ món haghi trong các bữa tiệc Burns Supper.
- The host will address the haggis before we eat. (Chủ nhà sẽ thực hiện nghi thức "address the haggis" trước khi chúng ta ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vegetarian haggis (n): Haghi chay, một biến thể hiện đại làm từ các loại đậu, rau củ, các loại hạt và bột yến mạch, thay thế cho nội tạng động vật.
- Many restaurants now offer vegetarian haggis. (Nhiều nhà hàng giờ đây có phục vụ haghi chay.)
Từ đồng nghĩa
- Savory pudding: Pudding mặn (một cách mô tả chung về kết cấu và hình thức).
- Offal dish: Món ăn từ nội tạng (mô tả thành phần chính).
Thành ngữ liên quan
- "Fair fa' your honest, sonsie face": Dòng mở đầu nổi tiếng từ bài thơ "Address to a Haggis" của Robert Burns, thường được trích dẫn liên quan đến món ăn này, có nghĩa khen ngợi vẻ ngoài đáng yêu, trung thực của món haghi.
danh từ
- (Ê-cốt) món haghi (dạ dày cừu nhồi tim gan, phổi trộn bột yến mạch)