haggis
/'hægis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món dạ dày cừu nhồi: Một món ăn truyền thống của Scotland, được làm bằng cách nhồi hỗn hợp tim, gan, phổi cừu băm nhỏ cùng với hành tây, bột yến mạch, mỡ động vật và gia vị vào trong một cái dạ dày cừu, sau đó luộc chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le haggis est le plat national de l'Écosse. (Haggis là món ăn quốc gia của Scotland.)
- Ils ont servi du haggis avec des navets et des pommes de terre écrasées. (Họ đã phục vụ haggis với củ cải và khoai tây nghiền.)
- Goûter le haggis est une expérience culinaire unique. (Nếm thử haggis là một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le grand haggis": (cách dùng hài hước hoặc trong văn hóa dân gian) Một sinh vật hư cấu, giống như một con chim, thường được nhắc đến trong các câu chuyện vui về Scotland.
- La légende dit que le grand haggis vit dans les Highlands. (Truyền thuyết kể rằng "con haggis lớn" sống ở vùng Highlands.)
Biến thể và từ gần giống
- Haggis không có biến thể ngữ pháp trực tiếp. Đây là một danh từ không đếm được khi nói về món ăn.
- Pudding (danh từ giống đực): Bánh pudding. Trong ẩm thực Anh/Scotland, đôi khi dùng để chỉ các món nhồi tương tự (ví dụ: - dồi tiết).
Từ đồng nghĩa
- Plat traditionnel écossais: Món ăn truyền thống Scotland (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Boudin (danh từ giống đực): Dồi, một món ăn làm từ nội tạng tương tự nhưng của ẩm thực Pháp.
Thành ngữ liên quan
- "Fair fa' your honest, sonsie face, / Great chieftain o' the puddin-race!": Đây là những dòng thơ nổi tiếng từ bài thơ "Address to a Haggis" của Robert Burns, ca ngợi món haggis. Bài thơ này thường được đọc trong các bữa tiệc Burns Supper.
- Ngụ ý: Một sự tôn vinh trìu mến và hài hước đối với món haggis.
danh từ giống đực
- món dạ dày cừu nhồi