haggish

/'hægiʃ/
Học thuật
Thân thiện
haggish

An old woman with a haggish appearance stirs a large pot over a fire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Già xấu xí, dữ tợn như mụ phù thủy: Miêu tả vẻ ngoài hoặc tính cách của một người phụ nữ già, nét xấu xí, khó ưa hoặc đáng sợ, gợi liên tưởng đến hình ảnh phù thủy trong truyện cổ tích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old woman gave him a haggish glare. ( lão ném cho anh ta một cái nhìn dữ tợn như phù thủy.)
    • Her haggish appearance frightened the children. (Vẻ ngoài già nua xấu xí như mụ phù thủy của ta làm trẻ sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haggish look": cái nhìn dữ dằn, quái dị.
    • She turned to him with a haggish look of contempt. ( ta quay sang anh với cái nhìn khinh bỉ dữ tợn.)
  • "haggish features": những đường nét khuôn mặt già nua, nhăn nheo xấu xí.
    • Time had given his aunt a set of haggish features. (Thời gian đã ban cho người của anh ta một bộ mặt nhăn nheo xấu xí.)
Biến thể từ gần giống
  • Hag (danh từ): mụ phù thủy, già xấu xí độc ác.
    • The story featured an evil hag living in the woods. (Câu chuyện một mụ phù thủy độc ác sống trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Witchlike: giống phù thủy.
  • Crone-like: giống mụ già xấu xí, lão bà.
  • Shrewish: đanh đá, chua ngoa (thường chỉ tính cách).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang tính miêu tả rất tiêu cực có thể bị coi xúc phạm, thiếu tôn trọng. Nên thận trọng khi sử dụng.
  • Chủ yếu dùng trong văn học, truyện kể để tạo hình tượng nhân vật, hoặc trong lối nói ẩn dụ, phóng đại.
haggish

An old woman with a haggish appearance stirs a large pot over a fire.

tính từ
  1. (thuộc) mụ phù thuỷ; như mụ phù thuỷ
  2. già xấu như quỷ

Từ gần giống