hachis

Học thuật
Thân thiện
hachis

On prépare un hachis de bœuf pour les lasagnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thịt băm, băm: "hachis" là một danh từ chỉ thực phẩm đã được băm hoặc xay nhỏ, thườngthịt hoặc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté du hachis de bœuf pour faire des boulettes. (Tôi đã mua thịt băm để làm thịt viên.)
    • Elle a préparé un hachis de poisson pour la tarte. ( ấy đã chuẩn bị băm cho món bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hachis Parmentier": một món ăn truyền thống của Pháp gồm một lớp thịt băm hoặc cừu phủ bên trên bằng khoai tây nghiền nướng lên.
    • Pour le dîner, nous avons mangé un délicieux hachis Parmentier. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn một món hachis Parmentier rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Hacher (động từ): băm, chặt nhỏ.

    • Il faut hacher les oignons finement. (Phải băm hành tây thật nhỏ.)
  • Hachoir (danh từ giống đực): dụng cụ để băm, dao băm.

    • Elle utilise un hachoir pour préparer la viande. ( ấy dùng một cái dao băm để chuẩn bị thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Viande hachée: thịt băm (cụm từ thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh mua sắm).
  • Bœuf haché: thịt băm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hachis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hachis")

hachis

On prépare un hachis de bœuf pour les lasagnes.

danh từ giống đực
  1. thịt băm, băm

Từ gần giống

Từ chứa "hachis"