hail-fellow

/'heil,felou/ Cách viết khác : (hail-fellow-well-met) /'heil,felou'wel'met/
tính từ
  1. thân thiết, thân mật
    • to be hail-fellow with everyone
      thân mật với tất cả mọi người
danh từ
  1. bạn thân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "hail-fellow"

hail-fellow
A hail-fellow neighbor waves cheerfully from his garden.