hail-fellow
/'heil,felou/ Cách viết khác : (hail-fellow-well-met) /'heil,felou'wel'met/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thân thiết, thân mật một cách cởi mở và nhiệt tình: "hail-fellow" mô tả thái độ hoặc mối quan hệ thân thiện, gần gũi, không có khoảng cách, thường thể hiện sự vồn vã, vui vẻ.
Danh từ:
- Bạn thân, người bạn thân thiết: "hail-fellow" có thể dùng để chỉ một người bạn rất thân, người mà mình có quan hệ gần gũi, cởi mở.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has a very hail-fellow manner that makes people like him immediately. (Anh ấy có phong cách rất thân thiện khiến mọi người thích ngay lập tức.)
- Their relationship is more hail-fellow than formal. (Mối quan hệ của họ mang tính thân mật hơn là trang trọng.)
Danh từ:
- He is a real hail-fellow; you can always count on him. (Anh ấy là một người bạn thân thiết thực sự; bạn luôn có thể tin cậy vào anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hail-fellow-well-met": Đây là một biến thể dài và phổ biến hơn của "hail-fellow", thường được dùng như một tính từ ghép để nhấn mạnh sự thân thiện quá mức, đôi khi có thể hơi giả tạo hoặc ồn ào.
- I find his hail-fellow-well-met attitude a bit insincere. (Tôi thấy thái độ thân thiện quá mức của anh ta có chút gì đó không chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Hail-fellow-well-met (tính từ): rất thân thiện, cởi mở (thường dùng với sắc thái hơi phê phán về sự thân thiện quá mức).
- Chummy (tính từ, thông tục): thân thiết, thân mật.
- Comradely (tính từ): mang tình đồng chí, thân ái.
Từ đồng nghĩa
- Friendly: thân thiện.
- Genial: vui vẻ, tử tế.
- Affable: dễ gần, dễ mến.
- Congenial: hợp tính, tương thân.
Từ trái nghĩa
- Aloof: xa cách, lạnh lùng.
- Formal: trang trọng, nghi thức.
- Reserved: kín đáo, dè dặt.
- Standoffish: giữ khoảng cách, khó gần.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hail-fellow" ít phổ biến trong văn nói hàng ngày hiện đại. Biến thể "hail-fellow-well-met" thường gặp hơn.
- Khi dùng "hail-fellow-well-met", cần lưu ý ngữ cảnh vì nó đôi khi mang hàm ý hơi tiêu cực, chỉ sự thân thiện có phần bề ngoài hoặc quá ồn ào, không hoàn toàn tự nhiên.
tính từ
- thân thiết, thân mật
- to be hail-fellow with everyonethân mật với tất cả mọi người
danh từ
- bạn thân