haillon

danh từ giống đực
  1. quần áo rách
    • Vêtu de haillons
      mặc quần áo rách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "haillon"

haillon
Un mendiant vêtu de haillons s'assoit sur un banc.