haillon

Học thuật
Thân thiện
haillon

Un mendiant vêtu de haillons s'assoit sur un banc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quần áo rách, mảnh vải rách: "haillon" chỉ một mảnh quần áo , rách nát, thường được mặc bởi người rất nghèo khó. thường được dùngsố nhiều (haillons).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mendiant était vêtu de haillons. (Người ăn xin mặc quần áo rách tả tơi.)
    • Les haillons du vieil homme pendaient sur son corps maigre. (Những mảnh vải rách của ông lão đung đưa trên thân hình gầy của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vêtu de haillons" / "Être en haillons": Mặc quần áo rách rưới, tả tơi. Đâycách diễn đạt phổ biến nhất.
    • Après la guerre, beaucoup d'enfants erraient, vêtus de haillons. (Sau chiến tranh, nhiều đứa trẻ lang thang, mặc quần áo rách rưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Haillonneux, haillonneuse (tính từ): Ăn mặc rách rưới, tả tơi.
    • Une foule haillonneuse (Một đám đông ăn mặc rách rưới)
Từ đồng nghĩa
  • Guenille (danh từ giống cái): Quần áo rách, đồ rách.
  • Loque (danh từ giống cái): Mảnh vải rách; (nghĩa bóng) người kiệt sức.
Từ trái nghĩa
  • Habit (danh từ giống đực): Bộ quần áo (trang trọng).
  • Vêtement neuf (cụm danh từ): Quần áo mới.
Thành ngữ liên quan
  • Tomber en haillons: Trở nên rách nát (về quần áo).
    • Son manteau est tombé en haillons. (Chiếc áo choàng của anh ta đã trở nên rách tả tơi.)
  • Réduit à l'état de haillons (nghĩa bóng): Bị tàn phá, hủy hoại hoàn toàn.
    • L'économie du pays a été réduite à l'état de haillons. (Nền kinh tế đất nước đã bị tàn phá tan hoang.)
haillon

Un mendiant vêtu de haillons s'assoit sur un banc.

danh từ giống đực
  1. quần áo rách
    • Vêtu de haillons
      mặc quần áo rách

Từ gần giống

Từ chứa "haillon"