hélion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Helion: Trong vật lý học, "hélion" là một danh từ chỉ hạt nhân của nguyên tử heli-3, được cấu tạo từ hai proton và một neutron. Đây là một đồng vị nhẹ và ổn định của heli.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hélion est le noyau de l'hélium 3. (Helion là hạt nhân của heli-3.)
- Les propriétés de l'hélion sont étudiées en physique nucléaire. (Các tính chất của helion được nghiên cứu trong vật lý hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hélion" trong nghiên cứu khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành vật lý, hóa học hạt nhân và khoa học vật liệu để phân biệt hạt nhân heli-3 với hạt nhân heli-4 (hạt alpha) và với nguyên tử heli trung hòa.
Biến thể và từ gần giống
- Hélium (n.m): Heli, một nguyên tố hóa học khí trơ.
- Particule alpha (n.f): Hạt alpha, chỉ hạt nhân heli-4 (gồm 2 proton và 2 neutron).
Từ đồng nghĩa
- Noyau d'hélium-3: Hạt nhân heli-3 (cách giải thích rõ hơn về "hélion").
Lưu ý
- Từ "hélion" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và không có thành ngữ hay cụm động từ đi kèm.
danh từ giống đực
- (vật lý học) helion