hélion

Học thuật
Thân thiện
hélion

Un hélion est produit lors d'une réaction de fusion nucléaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Helion: Trong vậthọc, "hélion" là một danh từ chỉ hạt nhân của nguyên tử heli-3, được cấu tạo từ hai proton một neutron. Đâymột đồng vị nhẹ ổn định của heli.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hélion est le noyau de l'hélium 3. (Helion là hạt nhân của heli-3.)
    • Les propriétés de l'hélion sont étudiées en physique nucléaire. (Các tính chất của helion được nghiên cứu trong vậthạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hélion" trong nghiên cứu khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành vật lý, hóa học hạt nhân khoa học vật liệu để phân biệt hạt nhân heli-3 với hạt nhân heli-4 (hạt alpha) với nguyên tử heli trung hòa.
Biến thể từ gần giống
  • Hélium (n.m): Heli, một nguyên tố hóa học khí trơ.
  • Particule alpha (n.f): Hạt alpha, chỉ hạt nhân heli-4 (gồm 2 proton 2 neutron).
Từ đồng nghĩa
  • Noyau d'hélium-3: Hạt nhân heli-3 (cách giải thích hơn về "hélion").
Lưu ý
  • Từ "hélion" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày không thành ngữ hay cụm động từ đi kèm.
hélion

Un hélion est produit lors d'une réaction de fusion nucléaire.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) helion

Từ gần giống

Từ chứa "hélion"