hair tonic

hair tonic

She applies hair tonic to her damp hair after washing it.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại mỹ phẩm dùng cho tóc, thườngdạng lỏng, được thiết kế để nuôi dưỡng, kích thích mọc tóc, hoặc cải thiện sức khỏe tổng thể của tóc da đầu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng một loại dầu dưỡng tóc đặc biệt mỗi sáng để giữ cho tóc khỏe mạnh.)
  • (Loại dầu dưỡng tóc này nổi tiếng ngăn ngừa gàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply hair tonic": thoa dầu dưỡng tóc lên tóc hoặc da đầu.

    • You should apply the hair tonic to your scalp after washing. (Bạn nên thoa dầu dưỡng tóc lên da đầu sau khi gội.)
  • "hair tonic treatment": liệu trình dưỡng tóc bằng dầu dưỡng.

    • The barber recommended a weekly hair tonic treatment. (Người thợ cắt tóc khuyên dùng liệu trình dưỡng tóc hàng tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonic (danh từ): nước tăng lực hoặc chất bổ (không dùng cho tóc).
    • She drank a tonic to boost her energy. ( ấy uống một loại nước tăng lực để tăng năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu dưỡng tóc: một sản phẩm dạng dầu hoặc lỏng để chăm sóc tóc.
  • Thuốc bổ tóc: sản phẩm tác dụng bổ sung dưỡng chất cho tóc (thường dùng trong y học cổ truyền).
  • Hair lotion: kem dưỡng tóc (dạng lỏng hơn dầu dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hair tonic", nhưng có thể kết hợp với động từ "use" hoặc "apply".
    • He uses hair tonic regularly. (Anh ấy dùng dầu dưỡng tóc thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hair tonic".