harding
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Warren Gamaliel Harding: Tổng thống thứ 29 của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1921 đến năm 1923. Ông nổi tiếng với việc bổ nhiệm một số quan chức tham gia vào vụ bê bối Teapot Dome, một trong những vụ bê bối chính trị lớn nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Harding là Tổng thống thứ 29 của Hoa Kỳ.)
- (Vụ bê bối Teapot Dome xảy ra trong nhiệm kỳ tổng thống của Harding.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Harding's administration": chính quyền của Tổng thống Harding.
- Historians often criticize Harding's administration for its corruption. (Các nhà sử học thường chỉ trích chính quyền của Harding vì sự tham nhũng của nó.)
"Harding's legacy": di sản của Harding.
- Harding's legacy is overshadowed by the scandals of his presidency. (Di sản của Harding bị lu mờ bởi những vụ bê bối trong nhiệm kỳ tổng thống của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể hoặc từ gần giống phổ biến, vì "Harding" là một danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Warren G. Harding: tên đầy đủ của vị tổng thống này.
- President Harding: cách gọi tôn kính khi nhắc đến ông với tư cách là tổng thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến từ "Harding".
Thành ngữ liên quan
- "Harding's scandal": vụ bê bối liên quan đến Harding, thường ám chỉ vụ Teapot Dome.
- "Harding's scandal" is a term used to describe the corruption during his presidency. ("Vụ bê bối của Harding" là một thuật ngữ dùng để mô tả sự tham nhũng trong nhiệm kỳ tổng thống của ông.)