hurting

hurting

The patient is hurting after the surgery.

Định nghĩa
  1. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "hurt"):

    • Đang gây đau đớn hoặc tổn thương: "hurting" chỉ hành động gây ra nỗi đau về thể chất hoặc tinh thần.
    • Đang cảm thấy đau đớn: "hurting" cũng có thể mô tả trạng thái đang chịu đựng cơn đau.
  2. Danh từ:

    • Cơn đau, sự đau đớn: "hurting" dùng để chỉ triệu chứng của một tổn thương thể chất hoặc rối loạn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • My back is hurting after lifting that heavy box. (Lưng tôi đang đau sau khi nâng cái hộp nặng đó.)
    • She is hurting because of the breakup. ( ấy đang đau khổ cuộc chia tay.)
  • Danh từ:

    • The patient developed severe hurting and distension. (Bệnh nhân phát triển cơn đau nghiêm trọng chướng bụng.)
    • The hurting in his knee made it hard to walk. (Cơn đauđầu gối khiến anh ấy khó đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hurting for something": đang thiếu thốn hoặc cần gấp thứ đó.

    • The team is hurting for a good goalkeeper. (Đội bóng đang thiếu một thủ môn giỏi.)
  • "to be hurting someone's feelings": đang làm tổn thương cảm xúc của ai đó.

    • Stop hurting her feelings with your harsh words. (Đừng làm tổn thương cảm xúc của ấy bằng những lời nói cay nghiệt của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurt (động từ, danh từ): dạng nguyên thể, chỉ hành động hoặc cảm giác đau đớn.

    • Did you hurt yourself? (Bạn làm mình bị thương không?)
  • Hurtful (tính từ): gây tổn thương, xúc phạm.

    • That was a hurtful comment. (Đó một bình luận gây tổn thương.)
  • Hurtingly (trạng từ): một cách đau đớn, tổn thương.

    • She spoke hurtingly about her past. ( ấy nói một cách đau đớn về quá khứ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Aching: đau nhức (thường dùng cho cơn đau âm ỉ, kéo dài).

    • My muscles are aching after the workout. ( bắp tôi đang đau nhức sau buổi tập.)
  • Sore: đau, ê ẩm (thường dùng khi chạm vào vùng đau).

    • My throat is sore from yelling. (Cổ họng tôi đau la hét.)
  • Paining: đau đớn (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết).

    • His leg was paining him all night. (Chân anh ấy đau suốt đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hurt for: thiếu thốn, cần gấp (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc nguồn lực).

    • The company is hurting for cash right now. (Công ty đang thiếu tiền mặt ngay lúc này.)
  • Hurt back: trả đũa, làm tổn thương lại.

    • He hurt her, and she hurt him back. (Anh ấy làm tổn thương , đã trả đũa lại.)
Thành ngữ liên quan
  • No pain, no gain: không đau đớn thì không kết quả (thường dùng trong thể thao hoặc nỗ lực).

    • Keep training, remember: no pain, no gain. (Hãy tiếp tục tập luyện, nhớ rằng: không đau đớn thì không kết quả.)
  • Hurt like hell: đau như chết đi sống lại (thành ngữ thông tục).

    • That injection hurt like hell. (Mũi tiêm đó đau như chết đi sống lại.)

Từ có nhắc đến "hurting"