hurting
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "hurt"):
- Đang gây đau đớn hoặc tổn thương: "hurting" chỉ hành động gây ra nỗi đau về thể chất hoặc tinh thần.
- Đang cảm thấy đau đớn: "hurting" cũng có thể mô tả trạng thái đang chịu đựng cơn đau.
Danh từ:
- Cơn đau, sự đau đớn: "hurting" dùng để chỉ triệu chứng của một tổn thương thể chất hoặc rối loạn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.
Động từ:
- My back is hurting after lifting that heavy box. (Lưng tôi đang đau sau khi nâng cái hộp nặng đó.)
- She is hurting because of the breakup. (Cô ấy đang đau khổ vì cuộc chia tay.)
Danh từ:
- The patient developed severe hurting and distension. (Bệnh nhân phát triển cơn đau nghiêm trọng và chướng bụng.)
- The hurting in his knee made it hard to walk. (Cơn đau ở đầu gối khiến anh ấy khó đi lại.)
"to be hurting for something": đang thiếu thốn hoặc cần gấp thứ gì đó.
- The team is hurting for a good goalkeeper. (Đội bóng đang thiếu một thủ môn giỏi.)
"to be hurting someone's feelings": đang làm tổn thương cảm xúc của ai đó.
- Stop hurting her feelings with your harsh words. (Đừng làm tổn thương cảm xúc của cô ấy bằng những lời nói cay nghiệt của bạn.)
Hurt (động từ, danh từ): dạng nguyên thể, chỉ hành động hoặc cảm giác đau đớn.
- Did you hurt yourself? (Bạn có làm mình bị thương không?)
Hurtful (tính từ): gây tổn thương, xúc phạm.
- That was a hurtful comment. (Đó là một bình luận gây tổn thương.)
Hurtingly (trạng từ): một cách đau đớn, tổn thương.
- She spoke hurtingly about her past. (Cô ấy nói một cách đau đớn về quá khứ của mình.)
Aching: đau nhức (thường dùng cho cơn đau âm ỉ, kéo dài).
- My muscles are aching after the workout. (Cơ bắp tôi đang đau nhức sau buổi tập.)
Sore: đau, ê ẩm (thường dùng khi chạm vào vùng đau).
- My throat is sore from yelling. (Cổ họng tôi đau vì la hét.)
Paining: đau đớn (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết).
- His leg was paining him all night. (Chân anh ấy đau suốt đêm.)
Hurt for: thiếu thốn, cần gấp (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc nguồn lực).
- The company is hurting for cash right now. (Công ty đang thiếu tiền mặt ngay lúc này.)
Hurt back: trả đũa, làm tổn thương lại.
- He hurt her, and she hurt him back. (Anh ấy làm tổn thương cô, và cô đã trả đũa lại.)
No pain, no gain: không đau đớn thì không có kết quả (thường dùng trong thể thao hoặc nỗ lực).
- Keep training, remember: no pain, no gain. (Hãy tiếp tục tập luyện, nhớ rằng: không đau đớn thì không có kết quả.)
Hurt like hell: đau như chết đi sống lại (thành ngữ thông tục).
- That injection hurt like hell. (Mũi tiêm đó đau như chết đi sống lại.)