hair-raising

/'heə,reiziɳ/
Học thuật
Thân thiện
hair-raising

The roller coaster's hair-raising drop made everyone scream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy: Dùng để mô tả điều đó gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hoàng hoặc cực kỳ căng thẳng đến mức tưởng như tóc có thể dựng đứng lên.
    • Cực kỳ đáng sợ, hồi hộp: Chỉ một trải nghiệm, câu chuyện hoặc tình huống gây cảm giác lo lắng, hồi hộp đến tột độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary about climbing Mount Everest without ropes was absolutely hair-raising. (Bộ phim tài liệu về việc leo núi Everest không dùng dây thật sự làm sởn tóc gáy.)
    • She told us a hair-raising story about being lost in the jungle at night. ( ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện làm dựng tóc gáy về việc bị lạc trong rừng vào ban đêm.)
    • Driving on that icy mountain road was a hair-raising experience. (Lái xe trên con đường núi đóng băng đó một trải nghiệm cực kỳ hồi hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hair-raising adventure": cuộc phiêu lưu gay cấn, mạo hiểm đến nghẹt thở.

    • The book describes his hair-raising adventures as a war correspondent. (Cuốn sách mô tả những cuộc phiêu lưu gay cấn đến nghẹt thở của ông với tư cách phóng viên chiến trường.)
  • "hair-raising moment": khoảnh khắc kinh hoàng, giây phút làm tim đập thình thịch.

    • There was a hair-raising moment when the car skidded on the wet road. (Đã một khoảnh khắc kinh hoàng khi chiếc xe trượt trên đường ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair-raiser (danh từ, ít dùng): một câu chuyện hoặc trải nghiệm gây sợ hãi.
    • That horror movie was a real hair-raiser. (Bộ phim kinh dị đó thực sự một thứ làm dựng tóc gáy.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrifying: kinh khủng, khiếp sợ.
  • Spine-chilling: làm lạnh xương sống, rùng mình.
  • Nerve-racking: căng thẳng thần kinh, làm căng thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • To make one's hair stand on end: Làm cho tóc dựng ngược (thành ngữ có nghĩa tương tự, nguồn gốc của "hair-raising").
    • The sound in the dark old house made my hair stand on end. (Âm thanh trong ngôi nhà tối om làm tóc tôi dựng ngược lên.)
hair-raising

The roller coaster's hair-raising drop made everyone scream.

tính từ
  1. làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy (câu chuyện...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự