hair-raising

/'heə,reiziɳ/
tính từ
  1. làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy (câu chuyện...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

hair-raising
The roller coaster's hair-raising drop made everyone scream.