haired

Adjective
  1. having or covered with hair
    • Jacob was a hairy man
    • a hairy caterpillar

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "haired"

haired
Jacob has long, curly haired arms.