halal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tuân thủ luật ăn uống Hồi giáo: Dùng để mô tả thực phẩm, đồ uống, hoặc phương pháp chế biến được phép sử dụng theo luật Sharia của đạo Hồi.
- Hợp pháp, chính đáng (theo luật Hồi giáo): Trong bối cảnh rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ hành động, giao dịch hoặc nguồn thu nhập nào được cho phép và không vi phạm các nguyên tắc Hồi giáo.
Danh từ:
- Thịt halal: Chỉ cụ thể loại thịt từ động vật được giết mổ theo nghi thức đặc biệt của Hồi giáo, bao gồm việc đọc tên Thượng đế (Allah) và để máu chảy hết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This restaurant serves only halal food. (Nhà hàng này chỉ phục vụ thức ăn halal.)
- He is looking for a halal investment opportunity. (Anh ấy đang tìm kiếm một cơ hội đầu tư hợp pháp theo luật Hồi giáo.)
Danh từ:
- I bought some fresh halal from the market. (Tôi đã mua một ít thịt halal tươi ở chợ.)
- The supermarket has a separate section for halal. (Siêu thị có một khu vực riêng dành cho thịt halal.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Halal-certified": Được chứng nhận halal. Cụm này mô tả sản phẩm hoặc cơ sở đã được một tổ chức uy tín kiểm tra và xác nhận là tuân thủ các tiêu chuẩn halal.
- All our products are halal-certified by the Islamic Council. (Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều được chứng nhận halal bởi Hội đồng Hồi giáo.)
"Halal lifestyle": Lối sống halal. Khái niệm mở rộng không chỉ về ẩm thực mà còn bao gồm mọi khía cạnh như trang phục, giải trí, tài chính... theo nguyên tắc Hồi giáo.
- More young Muslims are adopting a halal lifestyle. (Ngày càng nhiều người Hồi giáo trẻ áp dụng lối sống halal.)
Biến thể và từ gần giống
- Haram (adj): Trái ngược với , chỉ những điều bị cấm tuyệt đối theo luật Hồi giáo (ví dụ: thịt lợn, rượu).
- Halalization (n): Quá trình làm cho một sản phẩm hoặc dịch vụ trở nên phù hợp với tiêu chuẩn .
- Halal-compliant (adj): Tương tự "halal-certified", có nghĩa là tuân thủ các quy định .
Từ đồng nghĩa
- Permissible (according to Islamic law): Được cho phép (theo luật Hồi giáo). (Từ đồng nghĩa chính xác nhất trong bối cảnh tôn giáo).
- Lawful (in Islamic context): Hợp pháp (trong bối cảnh Hồi giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "halal" vì đây chủ yếu là một tính từ/danh từ đặc thù.)
Thành ngữ liên quan
- "From halal to haram": Từ điều cho phép đến điều cấm đoán. Cụm này thường dùng để nói về một phạm vi rộng hoặc sự thay đổi từ trạng thái được phép sang không được phép.
- The seminar discussed financial transactions from halal to haram. (Hội thảo thảo luận về các giao dịch tài chính từ loại được phép đến loại bị cấm.)
Adjective
- tuân thủ theo chế độ ăn kiêng
- hợp pháp, chính đáng
Noun
- thịt súc vật được làm theo giới luật Hồi giáo