proper

/proper/
Học thuật
Thân thiện
proper

Everything has its proper place on the tidy shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng, thích đáng, thích hợp: Chỉ điều đó phù hợp, đúng với hoàn cảnh, mục đích hoặc yêu cầu.
    • Đúng đắn, chính xác: Chỉ điều đó đúng với bản chất, nghĩa gốc hoặc quy tắc.
    • Thật sự, đích thực (thường đặt sau danh từ): Nhấn mạnh phần cốt lõi, chính yếu của một sự vật, không bao gồm những phần liên quan bên ngoài.
    • Riêng, riêng biệt: Thuộc về một đối tượng cụ thể, không phải cái chung.
    • Đúng đắn, đúng mực, hợp thức: Tuân theo các quy tắc xã hội, lễ nghi hoặc phép tắc.
    • (Từ cổ) Chính, đích: Do chính bản thân ai đó thực hiện hoặc trải nghiệm.
    • (Từ cổ) Đẹp trai: Dùng để miêu tả ngoại hình của đàn ông.
    • màu tự nhiên (trong huy hiệu học): Mô tả màu sắc tự nhiên của một con vật hoặc vật thể được vẽ trên huy hiệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Please put the tools back in their proper place. (Hãy đặt dụng cụ về đúng chỗ của chúng.)
    • What is the proper meaning of this word? (Nghĩa đúng của từ này ?)
    • The city proper has a population of one million. (Thành phố thật sự (không tính ngoại ô) một triệu dân.)
    • This is a matter proper to the committee. (Đây vấn đề riêng của ủy ban.)
    • It is important to use proper language in a formal letter. (Việc sử dụng ngôn ngữ đúng mực trong thư trang trọng rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proper noun" (Danh từ riêng): Từ dùng để chỉ tên riêng của người, địa điểm, tổ chức.

    • "London" and "Mary" are proper nouns. ("London" "Mary" những danh từ riêng.)
  • "Proper fraction" (Phân số thật sự): Phân số tử số nhỏ hơn mẫu số.

    • 1/2 and 3/4 are proper fractions. (1/2 3/4 những phân số thật sự.)
  • "In the proper sense of the word": Theo đúng nghĩa của từ đó.

    • He is not an artist in the proper sense of the word. (Anh ấy không phải một nghệ sĩ theo đúng nghĩa của từ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Properly (phó từ): Một cách đúng đắn, thích đáng.

    • The machine is not working properly. (Cái máy không hoạt động đúng cách.)
  • Improper (tính từ): Không đúng, không thích hợp, không đứng đắn.

    • That was an improper suggestion. (Đó một đề nghị không thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Appropriate: Thích hợp, phù hợp.
  • Correct: Đúng, chính xác.
  • Suitable: Phù hợp, thích hợp.
  • Right: Đúng, phải.
Thành ngữ liên quan
  • Good and proper (thông tục): Hoàn toàn, thực sự, một cách đích đáng.
    • He was scolded good and proper for being late. (Anh ta bị mắng một trận ra trò đến muộn.)
proper

Everything has its proper place on the tidy shelf.

tính từ
  1. đúng, thích đáng, thích hợp
    • at the proper time
      đúng lúc, phải lúc
    • in the proper way
      đúng lề lối, đúng cách thức
  2. đúng, đúng đắn, chính xác
    • the proper meaning of a word
      nghĩa đúng (nghĩa đen) của một từ đó
  3. ((thường) đặt sau danh từ) thật sự, đích thực, đích thị, đích thân, bản thân
    • within the sphere of architecture proper
      trong lĩnh vực kiến trúc thật sự
    • proper fraction
      (toán học) phân số thật sự ( hơn đơn vị)
  4. riêng, riêng biệt
    • the books proper to this subject
      những cuốn sách nói riêng về vấn đề này
    • proper noun
      (ngôn ngữ học) danh từ riêng
  5. (thông tục) hoàn toàn, thực sự, đích đáng, ra trò
    • to give someone a proper beating
      nện cho ai một trận ra trò
  6. đúng đắn, đúng mực, hợp thức, hợp lệ, chỉnh
    • proper behaviour
      thái độ cư xử đúng đắn
  7. (từ cổ,nghĩa cổ) chính, đích
    • with one's proper eyes
      bằng chính mắt mình, đích mắt mình trông thấy
  8. (từ cổ,nghĩa cổ) đẹp trai
    • a proper man
      một người đẹp trai
  9. màu tự nhiên (ở huy chương, huy hiệu)
    • a peacock proper
      con công màu tự nhiên (ở huy chương, huy hiêu)