haleness
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Tình trạng sức khỏe tốt, cường tráng, khỏe mạnh: "haleness" chỉ trạng thái cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh, không bệnh tật, thường gắn với sự dẻo dai và năng lượng tích cực.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều năm tập thể dục đều đặn và chế độ ăn cân bằng, cô ấy tận hưởng một trạng thái khỏe mạnh mà nhiều người ngưỡng mộ.)
- (Bác sĩ cho rằng sức khỏe tốt của ông ấy là nhờ sự kết hợp giữa di truyền và lối sống không căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "state of haleness": cụm từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc y học để nhấn mạnh sức khỏe toàn diện.
- The elderly man's haleness surprised his younger relatives. (Sức khỏe tốt của người đàn ông lớn tuổi đã làm ngạc nhiên những người thân trẻ hơn.)
- "maintain haleness": duy trì tình trạng khỏe mạnh.
- It takes discipline to maintain haleness into old age. (Cần có kỷ luật để duy trì sức khỏe tốt khi về già.)
Biến thể và từ gần giống
- Hale (tính từ): khỏe mạnh, cường tráng (thường dùng cho người già).
- The hale old man still works in the garden every day. (Ông già khỏe mạnh ấy vẫn làm vườn mỗi ngày.)
- Healthiness (danh từ): sự lành mạnh (có thể bao gồm cả sức khỏe tinh thần).
- Robustness (danh từ): sự cường tráng, rắn rỏi (nhấn mạnh sức chịu đựng).
Từ đồng nghĩa
- Wellness: sự khỏe mạnh (thường mang tính toàn diện hơn, bao gồm cả tinh thần).
- Fitness: thể lực tốt (thường gắn với tập luyện).
- Vigor: sự dẻo dai, mãnh liệt (nhấn mạnh năng lượng sống).
Thành ngữ liên quan
- "hale and hearty": khỏe mạnh và tràn đầy sinh lực (thành ngữ phổ biến, "hale" là gốc của "haleness").
- Despite his age, he remains hale and hearty. (Dù tuổi cao, ông ấy vẫn khỏe mạnh và tràn đầy sinh lực.)