hollowness
/'hɔlounis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất rỗng, sự rỗng: Chỉ trạng thái bên trong của một vật không chứa đầy, có khoảng trống.
- Tính chất lõm sâu, sự trũng vào: Chỉ hình dạng bề mặt bị lõm xuống, không bằng phẳng.
- Sự rỗng tuếch, sự trống rỗng: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ cảm giác thiếu vắng ý nghĩa, giá trị hoặc cảm xúc chân thật.
- Sự giả dối, sự không thành thật: Chỉ tính cách hoặc lời nói thiếu sự chân thành, chỉ là bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hollowness of the tree trunk made it a perfect home for animals. (Sự rỗng của thân cây khiến nó trở thành ngôi nhà hoàn hảo cho động vật.)
- He felt a deep hollowness in his chest after hearing the sad news. (Anh ấy cảm thấy một sự trống rỗng sâu sắc trong lồng ngực sau khi nghe tin buồn.)
- Her apology was full of hollowness; no one believed she meant it. (Lời xin lỗi của cô ấy đầy sự giả dối; không ai tin cô ấy thật lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The hollowness of victory": Chiến thắng nhưng cảm thấy trống rỗng, không có ý nghĩa thực sự.
- Winning by cheating only brought him the hollowness of victory. (Chiến thắng bằng gian lận chỉ mang lại cho anh ta cảm giác trống rỗng của chiến thắng.)
"A voice full of hollowness": Giọng nói thiếu cảm xúc, vô hồn.
- He answered with a voice full of hollowness, as if he didn't care at all. (Anh ta trả lời bằng một giọng nói đầy sự vô hồn, như thể chẳng quan tâm chút nào.)
Biến thể và từ gần giống
Hollow (adj): rỗng, trống rỗng, giả dối.
- a hollow tree (một cái cây rỗng)
- hollow promises (những lời hứa suông)
Hollowly (adv): một cách trống rỗng, giả dối.
- He laughed hollowly. (Anh ta cười một cách giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Emptiness: sự trống rỗng.
- Insincerity: sự không chân thành.
- Deceptiveness: tính chất lừa dối.
Từ trái nghĩa
- Solidity: sự đặc, chắc chắn.
- Sincerity: sự chân thành.
- Fullness: sự đầy đủ.
danh từ
- sự rỗng
- sự lõm sâu, sự trũng vào
- sự rỗng tuếch
- sự giả dối, sự không thành thật