hollowness

/'hɔlounis/
danh từ
  1. sự rỗng
  2. sự lõm sâu, sự trũng vào
  3. sự rỗng tuếch
  4. sự giả dối, sự không thành thật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

hollowness
The politician's speech was filled with a noticeable hollowness.