haleter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thở hổn hển, thở gấp: Chỉ hành động thở mạnh, nhanh khó nhọc, thường do mệt mỏi, căng thẳng hoặc kích động.
    • Phì phò (âm thanh): Dùng để mô tả âm thanh thở mạnh, nặng nề đều đều, thường của máy móc hoặc động vật lớn.
    • Nóng lòng chờ đợi, ngóng chờ trong hồi hộp: (Nghĩa bóng) Diễn tả trạng thái chờ đợi một cách sốt ruột, lo lắng hoặc háo hức.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le chien haletait après avoir couru. (Con chó thở hổn hển sau khi chạy.)
    • La vieille machine à vapeur haletait en montant la côte. (Cỗ máy hơi nước kỹ phì phò leo dốc.)
    • Le public haletait pendant le dernier épisode du film. (Khán giả nín thở chờ đợi trong suốt cảnh cuối của bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haleter d'angoisse": thở hổn hển lo âu, khắc khoải.
    • Il haletait d'angoisse en attendant les résultats. (Anh ta thở hổn hển lo lắng trong khi chờ đợi kết quả.)
  • "haleter d'impatience": nóng lòng, sốt ruột chờ đợi.
    • Les enfants haletaient d'impatience devant les cadeaux. (Bọn trẻ nóng lòng chờ đợi trước những món quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Halètement (danh từ giống đực): tiếng thở hổn hển, sự thở gấp.
    • On entendait son halètement dans le silence. (Người ta có thể nghe thấy tiếng thở hổn hển của anh ta trong im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Être essoufflé: thở dốc, hụt hơi.
  • Souffler fort: thở mạnh.
  • Attendre avec fébrilité: chờ đợi một cách sốt ruột, cuồng nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "haleter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "haleter")

nội động từ
  1. thở hổn hển
    • Haleter après une longue course
      thở hổn hển sau một mạch chạy dài
  2. phì phò
    • La locomotive halète
      đầu máy xe lửa phì phò
  3. ngong ngóng chờ đợi
    • Tout l'auditoire haletait
      toàn thể cử tọa ngong ngóng chờ đợi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "haleter"