haltère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quả tạ (dùng để tập thể dục): Một dụng cụ thể thao, thường có hình dạng hai quả cầu nặng được nối với nhau bằng một thanh ngắn, dùng để tập luyện sức mạnh cơ bắp.
- Tạ tay: Chỉ chung các loại tạ có kích thước nhỏ, có thể cầm bằng một tay để tập các bài tập như cuốn tay, nâng vai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il soulève des haltères tous les matins pour se muscler. (Anh ấy nâng tạ mỗi sáng để tăng cơ.)
- La salle de sport est équipée d'haltères de différents poids. (Phòng tập thể dục được trang bị tạ với các mức trọng lượng khác nhau.)
- Pour cet exercice, vous aurez besoin d'un haltère de cinq kilos. (Để thực hiện bài tập này, bạn sẽ cần một quả tạ năm ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soulever des haltères": nâng tạ, tập tạ.
- Soulever des haltères régulièrement améliore la force physique. (Nâng tạ thường xuyên cải thiện sức mạnh thể chất.)
"travail avec haltères": bài tập với tạ.
- Le coach lui a préparé un programme de travail avec haltères. (Huấn luyện viên đã chuẩn bị cho anh ta một chương trình bài tập với tạ.)
Biến thể và từ gần giống
Haltérophilie (n.f): Môn cử tạ, thể dục dụng cụ tạ.
- L'haltérophilie est un sport olympique. (Cử tạ là một môn thể thao Olympic.)
Haltérophile (n.): Vận động viên cử tạ, người tập cử tạ.
- Cet haltérophile a remporté la médaille d'or. (Vận động viên cử tạ này đã giành huy chương vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Poids (n.m): Tạ, trọng lượng (trong ngữ cảnh thể thao, có thể dùng thay thế trong một số trường hợp).
- Il utilise des poids légers pour son échauffement. (Anh ấy sử dụng tạ nhẹ để khởi động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "haltère")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "haltère")
danh từ giống đực
- (thế) (quả) tạ