halter
/'hɔ:ltə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Dừng lại, ngừng lại: Hành động tạm dừng một hoạt động đang diễn ra, thường là việc di chuyển hoặc một tiến trình nào đó. Từ này mang sắc thái cổ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le convoi halte au bord de la rivière. (Đoàn xe dừng lại bên bờ sông.)
- Il halte un instant pour reprendre son souffle. (Anh ta dừng lại một lát để lấy lại hơi thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire halte": Dừng chân, nghỉ ngơi trong một chuyến đi.
- Les voyageurs décidèrent de faire halte dans cette auberge. (Những người lữ hành quyết định dừng chân tại quán trọ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Halte (danh từ giống cái): Điểm dừng, trạm dừng (như trạm xe buýt, điểm nghỉ).
- L'autobus s'arrête à chaque halte. (Xe buýt dừng ở mỗi điểm dừng.)
- Arrêter (động từ): Dừng lại, ngừng lại (từ thông dụng hiện đại thay thế cho "halter").
Từ đồng nghĩa
- S'arrêter: Dừng lại.
- Faire une pause: Tạm nghỉ, dừng lại một chút.
- Stationner: Đỗ lại, đứng lại (thường dùng cho phương tiện).
Lưu ý
- "Halter" là một động từ cổ, hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta dùng "s'arrêter" hoặc "faire halte" (cụm danh từ).
nội động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) dừng lại