half-baked

/'hɑ:f'bæk/
Học thuật
Thân thiện
half-baked

A chef frowns at a half-baked loaf of bread in the oven.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa chín chắn, thiếu suy nghĩ thấu đáo: Dùng để miêu tả một ý tưởng, kế hoạch, hoặc đề xuất được chuẩn bị vội vàng, không được cân nhắc kỹ lưỡng khả năng thất bại.
    • Non nớt, khờ dại: Dùng để miêu tả một người thiếu kinh nghiệm, hiểu biết hoặc sự khôn ngoan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager rejected the team's half-baked proposal. (Người quản lý đã từ chối đề xuất chưa chín chắn của nhóm.)
    • Don't listen to his half-baked advice on investing. (Đừng nghe lời khuyên thiếu suy nghĩ của anh ta về đầu .)
    • He was just a half-baked kid when he started his first job. (Anh ấy chỉ một thanh niên non nớt khi bắt đầu công việc đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half-baked scheme": một âm mưu/kế hoạch ngớ ngẩn, không thực tế.

    • The villain's half-baked scheme was easily foiled by the hero. (Âm mưu ngớ ngẩn của kẻ phản diện đã dễ dàng bị người anh hùng đánh bại.)
  • "half-baked notion": một quan niệm/ý nghĩ nông cạn.

    • She dismissed his argument as a half-baked notion. ( ấy bác bỏ lập luận của anh ta như một quan niệm nông cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-conceived (adj): được suy nghĩ tồi, thiếu chuẩn bị kỹ (nhấn mạnh vào quá trình lên kế hoạch tồi).
  • Underdeveloped (adj): chưa phát triển đầy đủ (có thể dùng cho ý tưởng hoặc kỹ năng).
  • Foolish (adj): ngu ngốc, khờ dại.
Từ đồng nghĩa
  • Poorly thought-out: được suy nghĩ không kỹ.
  • Unripe: chưa chín (nghĩa bóng).
  • Naive: ngây thơ, non nớt.
Thành ngữ liên quan
  • "Half-baked" thường được dùng như một thành ngữ cố định. Không phrasal verb riêng biệt với từ này.
  • Có thể gặp trong cấu trúc: "That's a half-baked idea if I ever heard one!" (Đó đúng một ý tưởng chưa chín chắn nếu tôi từng được nghe!).
half-baked

A chef frowns at a half-baked loaf of bread in the oven.

tính từ
  1. nướng chưa chín hẳn
  2. chưa chín chắn, còn non nớt, thiếu kinh nghiệm; khờ dại, ngốc nghếch
    • half-baked ideas
      những ý nghĩ chưa chín chắn
    • a half-baked youth
      một thanh niên còn non nớt khờ dại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự