half-baked
/'hɑ:f'bæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa chín chắn, thiếu suy nghĩ thấu đáo: Dùng để miêu tả một ý tưởng, kế hoạch, hoặc đề xuất được chuẩn bị vội vàng, không được cân nhắc kỹ lưỡng và có khả năng thất bại.
- Non nớt, khờ dại: Dùng để miêu tả một người thiếu kinh nghiệm, hiểu biết hoặc sự khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager rejected the team's half-baked proposal. (Người quản lý đã từ chối đề xuất chưa chín chắn của nhóm.)
- Don't listen to his half-baked advice on investing. (Đừng nghe lời khuyên thiếu suy nghĩ của anh ta về đầu tư.)
- He was just a half-baked kid when he started his first job. (Anh ấy chỉ là một thanh niên non nớt khi bắt đầu công việc đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"half-baked scheme": một âm mưu/kế hoạch ngớ ngẩn, không thực tế.
- The villain's half-baked scheme was easily foiled by the hero. (Âm mưu ngớ ngẩn của kẻ phản diện đã dễ dàng bị người anh hùng đánh bại.)
"half-baked notion": một quan niệm/ý nghĩ nông cạn.
- She dismissed his argument as a half-baked notion. (Cô ấy bác bỏ lập luận của anh ta như một quan niệm nông cạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ill-conceived (adj): được suy nghĩ tồi, thiếu chuẩn bị kỹ (nhấn mạnh vào quá trình lên kế hoạch tồi).
- Underdeveloped (adj): chưa phát triển đầy đủ (có thể dùng cho ý tưởng hoặc kỹ năng).
- Foolish (adj): ngu ngốc, khờ dại.
Từ đồng nghĩa
- Poorly thought-out: được suy nghĩ không kỹ.
- Unripe: chưa chín (nghĩa bóng).
- Naive: ngây thơ, non nớt.
Thành ngữ liên quan
- "Half-baked" thường được dùng như một thành ngữ cố định. Không có phrasal verb riêng biệt với từ này.
- Có thể gặp trong cấu trúc: "That's a half-baked idea if I ever heard one!" (Đó đúng là một ý tưởng chưa chín chắn nếu tôi từng được nghe!).
tính từ
- nướng chưa chín hẳn
- chưa chín chắn, còn non nớt, thiếu kinh nghiệm; khờ dại, ngốc nghếch
- half-baked ideasnhững ý nghĩ chưa chín chắn
- a half-baked youthmột thanh niên còn non nớt khờ dại