underdone
/'ʌndə'dʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa chín kỹ, chưa chín hẳn: Dùng để mô tả thức ăn, đặc biệt là thịt, được nấu trong thời gian chưa đủ lâu, vẫn còn màu hồng hoặc mềm ướt bên trong.
- Nửa sống nửa chín: Một cách nói khác về trạng thái thức ăn chưa được nấu chín hoàn toàn, thường áp dụng cho các món yêu cầu độ chín tái (như bít tết).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The steak was underdone and too bloody for my taste. (Miếng bít tết còn nửa sống nửa chín và quá đẫm máu so với khẩu vị của tôi.)
- Be careful not to serve underdone chicken, as it can be dangerous. (Hãy cẩn thận đừng phục vụ thịt gà chưa chín kỹ, vì nó có thể nguy hiểm.)
- She sent the underdone potatoes back to the kitchen. (Cô ấy đã gửi trả lại nhà bếp những củ khoai tây chưa chín hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be underdone": Ở trạng thái chưa chín.
- The cake in the center was still underdone. (Phần giữa của chiếc bánh vẫn còn chưa chín.)
"slightly underdone": Hơi tái, chín chưa tới.
- He prefers his lamb chops slightly underdone. (Anh ấy thích sườn cừu của mình hơi tái một chút.)
Biến thể và từ gần giống
Underdo (động từ): Nấu chưa chín, làm chưa tới.
- If you underdo the fish, it won't be safe to eat. (Nếu bạn nấu cá chưa chín, nó sẽ không an toàn để ăn.)
Rare (tính từ, dùng cho thịt): Tái (mức độ chín ít hơn "underdone" và thường là sở thích).
- Undercooked (tính từ): Chưa nấu chín (nghĩa tương tự, thông dụng).
Từ đồng nghĩa
- Undercooked: Chưa nấu chín.
- Rare: Tái (thường chỉ thịt đỏ).
- Bloody: Còn đỏ/đẫm máu (thông tục, dùng cho thịt).
Từ trái nghĩa
- Overdone: Quá chín, chín quá kỹ.
- Well-done: Chín kỹ.
- Cooked through: Chín hoàn toàn.
động tính từ quá khứ của underdo
tính từ
- chưa chín (thức ăn)
- nửa sống nửa chín (thịt)