half-blood

/'hɑ:fblʌd/
danh từ
  1. anh (chị, em) cùng cha khác mẹ; anh (chị em) cùng mẹ khác cha
  2. quan hệ anh chị em cùng mẹ khác cha
  3. người lai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "half-blood"