half-blood
/'hɑ:fblʌd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anh (chị, em) cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha: Chỉ mối quan hệ họ hàng trong đó hai người chỉ có chung một người cha hoặc một người mẹ.
- Người lai: Chỉ một người có cha và mẹ thuộc hai chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the novel, the character discovered he had a half-blood brother from his father's first marriage. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật phát hiện mình có một người anh cùng cha khác mẹ từ cuộc hôn nhân đầu của cha mình.)
- The term "half-blood" can be considered outdated and insensitive when referring to a person's mixed racial background. (Thuật ngữ "half-blood" có thể bị coi là lỗi thời và thiếu tế nhị khi dùng để chỉ xuất thân lai của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "half-blood relationship": mối quan hệ cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha.
- The inheritance laws in some countries treat full-blood and half-blood relationships differently. (Luật thừa kế ở một số quốc gia đối xử khác nhau với mối quan hệ cùng cha cùng mẹ và cùng cha khác mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Half-brother (n): anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
- Half-sister (n): chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
- Mixed-race (adj): thuộc chủng tộc lai (cách diễn đạt hiện đại và tôn trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa quan hệ họ hàng):
- Half-sibling: anh/chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha (từ trung lập và phổ biến hơn).
- Danh từ (nghĩa người lai):
- Person of mixed race: người lai (cách nói trang trọng và tôn trọng).
- Mixed-heritage individual: cá nhân có di sản hỗn hợp.
Lưu ý sử dụng
- Từ "half-blood" mang sắc thái cổ xưa và có thể gây khó chịu, đặc biệt khi dùng để chỉ chủng tộc. Trong bối cảnh hiện đại, các từ như half-sibling (cho quan hệ họ hàng) và mixed-race (cho chủng tộc) được ưa dùng hơn vì tính trung lập và tôn trọng.
- Từ này đôi khi xuất hiện trong văn học, lịch sử, hoặc các tác phẩm hư cấu (ví dụ: loạt phim ) với ý nghĩa đặc thù.
danh từ
- anh (chị, em) cùng cha khác mẹ; anh (chị em) cùng mẹ khác cha
- quan hệ anh chị em cùng mẹ khác cha
- người lai